crafty là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

crafty nghĩa là xảo trá. Học cách phát âm, sử dụng từ crafty qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ crafty

craftyadjective

xảo trá

/ˈkrɑːfti//ˈkræfti/

Từ "crafty" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • IPA (International Phonetic Alphabet): /ˈkræftɪ/

  • Phát âm gần đúng: Kræft-i (gần giống "craft-ee" nhưng phát âm "i" dài hơn một chút)

Giải thích chi tiết từng âm:

  • Cr: Giống âm "cr" trong từ "craft"
  • aft: Phát âm giống "aft" trong từ "after"
  • y: Phát âm như âm "i" trong từ "bit" (nếu giọng bạn là giọng Bắc Mỹ) hoặc "i" trong từ "find" (nếu giọng bạn là giọng Anh)

Mẹo:

  • Tập trung vào âm "i" ở cuối, phát âm dài và rõ ràng.
  • Luyện tập nghe các từ ví dụ để làm quen với cách phát âm tự nhiên.

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các website như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ crafty trong tiếng Anh

Từ "crafty" trong tiếng Anh có nghĩa là xảo quyệt, lanh lợi, khéo léo, hoặc thông minh trong việc lừa gạt người khác. Nó thường mang một ý nghĩa tiêu cực, gợi ý rằng một người nào đó đang sử dụng sự khéo léo của mình để đạt được mục đích một cách không trung thực.

Dưới đây là cách sử dụng từ "crafty" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả hành động lừa gạt, gian lận:

  • "He was a crafty salesman who always found a way to close the deal." (Anh ấy là một người bán hàng xảo quyệt, luôn tìm cách chốt giao dịch.) - Ở đây, "crafty" miêu tả cách nhân vật bán hàng có thể lừa gạt khách hàng để bán hàng.
  • "The fox was known for his crafty tricks to catch chickens." (Con cáo nổi tiếng với những trò xảo quyệt để bắt gà.) - "Crafty" mô tả cách con cáo sử dụng sự thông minh để lừa gà.

2. Mô tả một người có sự thông minh, lanh lợi (có thể tích cực hoặc tiêu cực):

  • "She's a crafty little liar, but I don't believe her." (Cô ấy là một kẻ nói dối xảo quyệt, nhưng tôi không tin cô ấy.) - Trong trường hợp này, "crafty" ám chỉ một cách nói dối thông minh và tinh vi.
  • "He's a crafty programmer who can solve any problem." (Anh ấy là một lập trình viên lanh lợi, có thể giải quyết bất kỳ vấn đề nào.) - Ở đây "crafty" miêu tả sự thông minh và khả năng giải quyết vấn đề một cách sáng tạo.

3. Mô tả một vật, sản phẩm được làm thủ công tinh xảo:

  • "The craftsman created a very crafty wooden sculpture." (Người thợ thủ công đã tạo ra một bức điêu khắc gỗ cực kỳ tinh xảo.) - Trong trường hợp này, "crafty" nhấn mạnh sự khéo léo và kỹ thuật cao trong quá trình làm đồ thủ công.

Các từ đồng nghĩa của "crafty":

  • Clever
  • Shrewd
  • Cunning
  • Sly
  • Devious

Lưu ý: "Crafty" thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn so với "clever" hoặc "shrewd".

Bạn có thể cho tôi một câu ví dụ cụ thể mà bạn muốn biết cách sử dụng từ "crafty" trong ngữ cảnh đó không? Tôi sẽ giúp bạn diễn đạt câu đó một cách chính xác nhất.


Bình luận ()