Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
chime nghĩa là kêu vang. Học cách phát âm, sử dụng từ chime qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
kêu vang

Từ "chime" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "chime" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, chủ yếu liên quan đến âm thanh và sự rung động. Dưới đây là cách sử dụng phổ biến nhất:
Tóm tắt:
| Loại từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Động từ | Tạo ra âm thanh của chuông | The bells chimed at noon. |
| Danh từ | Chuông (loại chuông có ống kim loại) | He collected antique chimes. |
| Danh từ | Âm thanh vang vọng, rung | The wind chimes created a relaxing sound. |
Lưu ý:
Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể của từ "chime" không? Ví dụ, bạn muốn biết cách nó được dùng trong văn học, âm nhạc, hay một tình huống cụ thể nào đó?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()