chime là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

chime nghĩa là kêu vang. Học cách phát âm, sử dụng từ chime qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ chime

chimeverb

kêu vang

/tʃaɪm//tʃaɪm/
Định nghĩa & cách phát âm từ chime

Từ "chime" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • Nguyên âm: /tʃaɪm/
    • Ch: Phát âm giống chữ "ch" trong tiếng Việt (như trong chữ "chữ")
    • ai: Phát âm giống âm "ai" trong tiếng Việt (như trong "ai" của "anh ấy")
    • m: Phát âm "m" như bình thường

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ chime trong tiếng Anh

Từ "chime" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, chủ yếu liên quan đến âm thanh và sự rung động. Dưới đây là cách sử dụng phổ biến nhất:

1. Làm động từ (Verb):

  • To ring (a bell): Đây là cách sử dụng phổ biến nhất. "Chime" có nghĩa là tạo ra âm thanh đặc trưng của chuông, thường là một âm thanh ngắn, vui vẻ.
    • Ví dụ: "The church bells chime every hour." (Những chuông đồng hồ nhà thờ vang lên mỗi giờ.)
    • Ví dụ: "The wedding bells chimed beautifully." (Những chuông đám cưới vang ngân thật đẹp.)
  • To make a pleasant, ringing sound: Sử dụng "chime" để mô tả một âm thanh rung, thường là vui vẻ hoặc đáng yêu từ một nguồn nào đó.
    • Ví dụ: "The wind chimes in the garden." (Những chuông gió vang lên trong vườn.)
    • Ví dụ: "The ice cream truck chimed as it drove by." (Xe kem vang lên khi đi ngang qua.)

2. Làm danh từ (Noun):

  • A bell with metal tubes that produce a ringing sound: Đây là nghĩa gốc của "chime", là một loại chuông có ống kim loại tạo ra âm thanh đặc trưng khi rung.
    • Ví dụ: "He bought a set of bronze chimes for his patio." (Anh ấy mua một bộ chuông đồng thau để trang trí sân vườn.)
  • A musical ringing sound: Dùng để chỉ âm thanh của chuông, hay bất cứ âm thanh rung nào tạo cảm giác vui tươi hoặc thanh bình.
    • Ví dụ: "The chimes were so loud, they woke me up." (Âm thanh vang lên thật lớn, nó đánh thức tôi.)
  • (Slang – Old-fashioned) A pleasant, usually melodious sound: Trong tiếng lóng, "chime" đôi khi được dùng để chỉ một âm thanh nhẹ nhàng và hay, thường liên quan đến âm nhạc. (Cách này ít phổ biến hơn)

Tóm tắt:

Loại từ Nghĩa Ví dụ
Động từ Tạo ra âm thanh của chuông The bells chimed at noon.
Danh từ Chuông (loại chuông có ống kim loại) He collected antique chimes.
Danh từ Âm thanh vang vọng, rung The wind chimes created a relaxing sound.

Lưu ý:

  • "Ring" và "chime" thường được sử dụng thay thế cho nhau khi nói về chuông, nhưng "chime" thường nhấn mạnh vào âm thanh đặc trưng và vui vẻ hơn.
  • Hãy chú ý ngữ cảnh để hiểu chính xác nghĩa của từ "chime" trong mỗi câu.

Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể của từ "chime" không? Ví dụ, bạn muốn biết cách nó được dùng trong văn học, âm nhạc, hay một tình huống cụ thể nào đó?

Các từ đồng nghĩa với chime


Bình luận ()