Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
citizenry nghĩa là công dân. Học cách phát âm, sử dụng từ citizenry qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
công dân
Phát âm từ "citizenry" trong tiếng Anh như sau:
Dưới đây là cách phân tích từng âm tiết:
Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "citizenry" trong tiếng Anh là một từ ít dùng hơn so với "citizens" (công dân), nhưng nó mang một sắc thái ý nghĩa riêng. Dưới đây là cách sử dụng và ý nghĩa của nó:
| Tính từ | Citizens (Công dân) | Citizenry (Dân chúng) |
|---|---|---|
| Số lượng | Đếm được | Không đếm được |
| Ý nghĩa | Cá nhân | Tập thể, cộng đồng |
| Tone | Trung tính | Trang trọng hơn |
Lưu ý quan trọng: "Citizens" là từ phổ biến và được sử dụng thường xuyên hơn. "Citizenry" là một lựa chọn tốt hơn khi bạn muốn nhấn mạnh tính chất cộng đồng và trách nhiệm trong mối quan hệ của các công dân.
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "citizenry" trong tiếng Anh!
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()