clinic là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

clinic nghĩa là phòng khám. Học cách phát âm, sử dụng từ clinic qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ clinic

clinicnoun

phòng khám

/ˈklɪnɪk//ˈklɪnɪk/

Từ "clinic" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào vùng miền hoặc cách diễn giải của người nói. Dưới đây là hai cách phát âm phổ biến nhất:

1. Cách phát âm chuẩn (General American):

  • /ˈklɪnɪk/
    • klɪ - nghe như "cli" trong chữ "clip"
    • - nghe như "in" trong chữ "pin"
    • k - phát âm như chữ "k" thường

2. Cách phát âm phổ biến ở miền Nam nước Mỹ (Southern American):

  • /klɪŋk/
    • klɪ - tương tự như cách phát âm thứ nhất
    • ŋk - phát âm giống như "ng" trong "sing" kết hợp với "k"

Lời khuyên:

  • Để dễ dàng hơn, bạn có thể nghe cách phát âm chuẩn trên các trang web như Forvo (https://forvo.com/) hoặc YouTube (tìm kiếm "how to pronounce clinic").
  • Luyện tập phát âm theo cả hai cách để có nhiều lựa chọn và tự tin hơn.

Hy vọng điều này giúp ích cho bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ clinic trong tiếng Anh

Từ "clinic" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng, thường liên quan đến các cơ sở y tế chuyên khoa. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến và ví dụ minh họa:

1. Cơ sở y tế chuyên khoa (chủ yếu là nha khoa, da liễu, vật lý trị liệu):

  • Định nghĩa: Đây là cách sử dụng phổ biến nhất. "Clinic" là một phòng khám, thường tập trung vào một lĩnh vực y tế cụ thể.
  • Ví dụ:
    • "I go to the clinic for a dental checkup every six months." (Tôi đến phòng khám nha khoa kiểm tra sức khỏe định kỳ mỗi sáu tháng.)
    • "She has a skin clinic to treat acne and eczema." (Cô ấy có một phòng khám da liễu để điều trị mụn trứng cá và eczema.)
    • "The physiotherapy clinic helped me recover from my injury." (Phòng khám vật lý trị liệu đã giúp tôi phục hồi sau chấn thương.)

2. Phòng thí nghiệm hoặc trung tâm nghiên cứu (ít phổ biến hơn):

  • Định nghĩa: Trong một số trường hợp, "clinic" có thể dùng để chỉ một phòng thí nghiệm hoặc trung tâm nghiên cứu, đặc biệt là trong lĩnh vực y học hoặc nghiên cứu lâm sàng.
  • Ví dụ:
    • “The research clinic conducted trials on a new drug.” (Phòng thí nghiệm nghiên cứu đã tiến hành thử nghiệm trên một loại thuốc mới.)

3. (Ít dùng, mang tính trang trọng) Cơ sở điều trị:

  • Định nghĩa: Đôi khi, "clinic" được sử dụng một cách trang trọng để chỉ một nơi cung cấp dịch vụ điều trị, không nhất thiết phải là một phòng khám chuyên khoa cụ thể.
  • Ví dụ:
    • “The hospital has a mental health clinic.” (Bệnh viện có một cơ sở điều trị sức khỏe tâm thần.)

Dưới đây là một số từ liên quan và các cụm từ thay thế:

  • Medical clinic: Phòng khám đa khoa, phòng khám bác sĩ.
  • Dental clinic: Phòng khám nha khoa.
  • Dermatology clinic: Phòng khám da liễu.
  • Physical therapy clinic: Phòng khám vật lý trị liệu.

Lưu ý: Trong tiếng Anh, “office” cũng có thể dùng để chỉ một phòng khám, nhưng “clinic” thường mang ý nghĩa chuyên khoa hơn.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể liên quan đến một lĩnh vực y tế nào không (ví dụ: nha khoa, da liễu, v.v.)?

Thành ngữ của từ clinic

have/want none of something
to refuse to accept something
  • I offered to pay but he was having none of it.
  • They pretended to be enthusiastic about my work but then suddenly decided they wanted none of it.
none but
(literary)only
  • None but he knew the truth.
none the less
despite this fact
    none other than
    used to emphasize who or what somebody/something is, when this is surprising
    • Her first customer was none other than Mrs Obama.

    Bình luận ()