Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
cognitive nghĩa là nhận thức. Học cách phát âm, sử dụng từ cognitive qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
nhận thức
Từ "cognitive" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị dấu nhấn, nhấn mạnh vào âm tiết đầu tiên.
Chia nhỏ âm tiết:
Bạn có thể luyện tập phát âm trên các trang web hoặc ứng dụng học tiếng Anh như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "cognitive" trong tiếng Anh có nghĩa là liên quan đến nhận thức, sự hiểu biết, hoặc sự hoạt động của bộ não. Nó thường được sử dụng trong các lĩnh vực như tâm lý học, khoa học thần kinh, giáo dục và khoa học máy tính. Dưới đây là cách sử dụng cụ thể của từ "cognitive" với các ví dụ:
Tóm lại:
"Cognitive" là một từ mạnh mẽ để mô tả bất kỳ điều gì liên quan đến cách chúng ta suy nghĩ, hiểu biết và ghi nhớ. Hãy nhớ rằng nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn và có thể có những sắc thái khác nhau tùy thuộc vào lĩnh vực sử dụng.
Bạn có muốn tôi cung cấp ví dụ cụ thể hơn về cách sử dụng từ này trong một tình huống nhất định không? Hoặc bạn có muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh nào đó của "cognitive" không?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()