crave là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

crave nghĩa là khao khát. Học cách phát âm, sử dụng từ crave qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ crave

craveverb

khao khát

/kreɪv//kreɪv/

Từ "crave" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈkreɪv

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị âm tiết nhấn mạnh.

Phần phát âm sẽ là: kreɪv

  • K: Giọng lên cao, phát âm "k" như trong "cat"
  • R: Phát âm "r" hơi tắt, không nhiều sóng khí.
  • A: Phát âm phụ âm "a" như trong "father"
  • V: Phát âm "v" như trong "van"

Bạn có thể tìm nghe phát âm chuẩn trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ crave trong tiếng Anh

Từ "crave" trong tiếng Anh có nghĩa là khát khao, thèm muốn, hoặc ao ước một điều gì đó rất mạnh mẽ. Nó mạnh hơn so với "want" (muốn) và thường liên quan đến một cảm xúc sâu sắc, đôi khi là mơ hồ hoặc khó thỏa mãn.

Dưới đây là cách sử dụng từ "crave" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Thể hiện sự thèm muốn vật chất:

  • "She craves chocolate after a long day." (Cô ấy thèm chocolate sau một ngày dài.)
  • "He craves a new car, but he knows he can't afford it." (Anh ấy thèm một chiếc xe mới, nhưng anh ấy biết mình không đủ khả năng mua.)

2. Thể hiện sự thèm muốn cảm xúc, tinh thần:

  • "After losing her parents, she craved their love and support." (Sau khi mất đi bố mẹ, cô ấy thèm khát tình yêu và sự ủng hộ của họ.)
  • "He craved adventure and longed to travel the world." (Anh ấy thèm khát những cuộc phiêu lưu và ao ước được đi du lịch khắp thế giới.)
  • "The singer craved the attention of the crowd." (Ca sĩ thèm khát sự chú ý của đám đông.)

3. Sử dụng trong các câu phức tạp hơn:

  • "He craved for forgiveness after his mistake." (Anh ấy thèm khát sự tha thứ sau sai lầm của mình.)
  • "The deserted island craved a sign of rescue." (Hòn đảo hoang vắng thèm khát một dấu hiệu cứu hộ.)

Ví dụ khác:

  • "After a week without rain, the fields craved water." (Sau một tuần không mưa, những cánh đồng thèm khát nước.)
  • "The runner craved to cross the finish line." (Vận động viên thèm khát được vượt qua đường đua cuối cùng.)

So sánh với các từ đồng nghĩa:

  • Want: Muốn (một cách đơn giản, không quá mạnh mẽ)
  • Desire: Muốn, mong muốn (thường có mục tiêu rõ ràng)
  • Long for: Ao ước (thường liên quan đến một điều gì đó đã mất hoặc không thể có được)

Lưu ý: "Crave" thường được sử dụng trong văn viết và các tình huống trang trọng hơn so với "want."

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm các ví dụ cụ thể hoặc giải thích sâu hơn về một khía cạnh nào đó của từ "crave" không?

Các từ đồng nghĩa với crave


Bình luận ()