crawl là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

crawl nghĩa là . Học cách phát âm, sử dụng từ crawl qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ crawl

crawlverb

/krɔːl//krɔːl/
Định nghĩa & cách phát âm từ crawl

Từ "crawl" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • Khẩu: /ˈkrɔːl/
    • K: Phát âm như phụ âm "k" trong tiếng Việt.
    • Raw: Phát âm như từ "raw" (thô, sống) trong tiếng Việt.
    • l: Phát âm như phụ âm "l" trong tiếng Việt.

Lưu ý: Âm "aw" trong "raw" có phần giống như "o" trong tiếng Việt, nhưng hơi kéo dài hơn một chút.

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ crawl trong tiếng Anh

Từ "crawl" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất:

1. (V) bò: Đây là nghĩa gốc của từ.

  • Ví dụ: The baby started to crawl around the living room. (Em bé bắt đầu bò xung quanh phòng khách.)
  • Ví dụ: The ants crawled out of the hole in the ground. (Những con kiến bò ra khỏi cái lỗ trong đất.)

2. (V) trôi, lởm chởm (về mặt thay đổi, biến đổi): Dùng để mô tả sự thay đổi chậm rãi, từ từ.

  • Ví dụ: The price of oil is crawling upwards. (Giá dầu đang trồi lên rất chậm.)
  • Ví dụ: The rumor crawled through the office. (Tin đồn đang lan truyền chậm rãi trong văn phòng.)
  • Ví dụ: His reputation crawled back from the brink of disaster. (Danh tiếng của anh ta đang từ từ phục hồi sau bờ vực tai họa.)

3. (N) tiếng lạo xạo (của côn trùng, vật bò):

  • Ví dụ: I heard the crawl of spiders in the basement. (Tôi nghe thấy tiếng lạo xạo của những con nhện trong tầng hầm.)

4. (Ngoài ra, còn dùng trong một số chuyên ngành):

  • Web crawling: Việc máy tính tự động duyệt web và thu thập dữ liệu. (Ví dụ: "Search engines use web crawlers to index websites.") - "Các công cụ tìm kiếm sử dụng các trình duyệt web để lập chỉ mục các trang web."

Để hiểu rõ hơn cách sử dụng cụ thể, bạn cần xem xét ngữ cảnh của câu.

Bạn có muốn tôi cho bạn thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích chi tiết hơn về một nghĩa nào đó của từ "crawl" không?

Thành ngữ của từ crawl

come/crawl out of the woodwork
(informal, disapproving)if you say that somebody comes/crawls out of the woodwork, you mean that they have suddenly appeared in order to express an opinion or to take advantage of a situation
  • When he won the lottery, all sorts of distant relatives came out of the woodwork.
make your skin crawl
to make you feel afraid or full of horror
  • Just the sight of him makes my skin crawl.

Bình luận ()