creep là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

creep nghĩa là leo. Học cách phát âm, sử dụng từ creep qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ creep

creepverb

leo

/kriːp//kriːp/

Từ "creep" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào nghĩa của nó:

1. Creep (nghĩa là "lén lút", "sột soạt", "tiến rất chậm"):

  • Phát âm: /krip/
  • Giải thích: Phát âm này giống như "creep" trong tiếng Việt.
    • k phát âm như âm "k" trong "key".
    • rip phát âm như "rip" trong "trip".

Ví dụ: "The spider crept across the floor." (Con nhện lén lút di chuyển trên sàn nhà.)

2. Creep (nghĩa là "người lén lút", "kẻ xâm nhập"):

  • Phát âm: /krip/ (giống như phát âm đầu tiên)
  • Giải thích: Phát âm này cũng giống như phát âm đầu tiên. Ví dụ này thường sử dụng trong văn cảnh tội phạm hoặc giả tưởng.

Ví dụ: "He was a dangerous creep." (Anh ta là một kẻ lén lút nguy hiểm.)

Lưu ý: Cả hai cách phát âm này đều sử dụng nguyên âm /i/ (giống như "ee" trong "see").

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web sau:

Hy vọng điều này hữu ích! Bạn có muốn tôi giải thích thêm về từ này hoặc các từ khác không?

Cách sử dụng và ví dụ với từ creep trong tiếng Anh

Từ "creep" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất:

1. Creep (v):

  • Ý nghĩa: Lén lút, trèo, bò, mò xâm nhập (thường là một cách không mời mà đến).
  • Ví dụ:
    • "The raccoon started to creep into the garden." (Con dữ bắt đầu lén lút vào khu vườn.)
    • "Don't creep up on anyone when they're sleeping." (Đừng trèo lên người ai đó khi họ đang ngủ.)

2. Creep (adj):

  • Ý nghĩa: Người, hành động kỳ quặc, khó chịu, đáng lo ngại, rùng rợn.
  • Ví dụ:
    • "He has a creepy smile." (Anh ấy có một nụ cười đáng lo ngại.)
    • "It's a creepy house." (Nó là một căn nhà rùng rợn.)
    • "That creep is always watching me." (Kẻ đó luôn theo dõi tôi.) (Ở đây “creep” dùng để miêu tả một người có hành vi đáng ngờ.)

3. Creep (n):

  • Ý nghĩa: (Thường là từ lóng) Một người đáng ngờ, xấu xa, lén lút, nguy hiểm.
  • Ví dụ:
    • "He's a real creep." (Anh ấy là một kẻ đáng ngờ.)

4. Creep (v) – trong các cụm từ/câu thành ngữ:

  • Creep out: Làm cho ai đó cảm thấy khó chịu, ghê tởm, rùng rợn.
    • “That movie really creeped me out.” (Bộ phim đó thực sự làm tôi cảm thấy khó chịu.)
  • Creep along: Tiến triển rất chậm.
    • “The project is creeping along, but it’s taking longer than expected.” (Dự án đang tiến triển chậm chạp, nhưng mất nhiều thời gian hơn dự kiến.)

Lưu ý:

  • Từ "creep" có thể mang sắc thái tiêu cực, thường liên quan đến sự đáng ngờ, khó chịu hoặc nguy hiểm.
  • Trong một số ngữ cảnh, "creep" có thể được sử dụng một cách hài hước hoặc nghịch ngợm.

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng “creep” trong một tình huống cụ thể, hãy cung cấp thêm ngữ cảnh bạn muốn sử dụng từ này.

Thành ngữ của từ creep

make your flesh creep
to make you feel afraid or full of horror
  • Just the sight of him makes my flesh creep.
  • The story made his flesh creep.

Bình luận ()