inch là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

inch nghĩa là đơn vị đo chiều dài Anh bằng 2, 54 cm. Học cách phát âm, sử dụng từ inch qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ inch

inchnoun

đơn vị đo chiều dài Anh bằng 2, 54 cm

/ɪn(t)ʃ/
Định nghĩa & cách phát âm từ inch

Cách phát âm từ "inch" trong tiếng Anh là:

  • ˈɪntʃ

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị trọng âm, tức là phần phát âm mạnh mẽ nhất.

Chia nhỏ thành các âm tiết:

  • ɪ như âm "i" trong "bit"
  • nt như âm "nt" trong "want"
  • ʃ như âm "sh" trong "ship"

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ inch trong tiếng Anh

Từ "inch" trong tiếng Anh có nghĩa là "tích", đơn vị đo độ dài. Dưới đây là cách sử dụng từ này trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

1. Dùng làm đơn vị đo độ dài:

  • General Usage: "The ruler is 12 inches long." (Con thước dài 12 inch.)
  • Measuring objects: "The book measures 8 inches wide and 6 inches high." (Cuốn sách rộng 8 inch và cao 6 inch.)
  • Specifying sizes: "These shoes are size 10 inches." (Đôi giày này size 10 inch.)

2. Trong các lĩnh vực kỹ thuật, thiết kế và sản xuất:

  • Printing: "The printed image is 8.5 inches by 11 inches." (Hình ảnh in có kích thước 8.5 inch x 11 inch.)
  • Display: "The screen size is 27 inches." (Kích thước màn hình là 27 inch.)
  • Engineering: "The diameter of the pipe is 2 inches." (Đường kính của ống là 2 inch.)

3. Trong các tình huống hàng ngày:

  • Describing distances: "It's about an inch thick." (Nó dày khoảng 1 inch.)
  • Referring to body parts: "He has an inch of hair on his head." (Ông ấy có một chút tóc trên đầu, khoảng 1 inch.)
  • Comparing sizes: “This button is an inch smaller than the other one.” (Nút này nhỏ hơn nút kia một inch.)

4. Trong tiếng lóng (ít phổ biến hơn):

  • "An inch" (được sử dụng để thể hiện sự đồng ý nhỏ): "Just an inch, I think we should go." (Chỉ một chút thôi, tôi nghĩ chúng ta nên đi.) - Đây là một cách dùng lóng, thường chỉ dùng trong các tình huống thân mật.

Lưu ý:

  • 1 inch = 2.54 cm
  • "Inch" là một từ đơn, không chia động từ.

Ví dụ khác:

  • "Please measure the table in inches." (Vui lòng đo chiều dài cái bàn bằng inch.)
  • "I need to buy an inch of fabric." (Tôi cần mua một inch vải.)

Hy vọng giải thích này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "inch" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hơn về một lĩnh vực nào đó không?

Thành ngữ của từ inch

every inch
(figurative)the whole of something
  • The doctor examined every inch of his body.
  • If they try to fire me I'll fight them every inch of the way.
completely
  • In his first game the young player already looked every inch a winner.
give somebody an inch (and they’ll take a mile/yard)
(saying)used to say that if you allow some people a small amount of freedom or power they will see you as weak and try to take a lot more
    inch by inch
    very slowly and with great care or difficulty
    • She crawled forward inch by inch.
    not budge/give/move an inch
    to refuse to change your position, decision, etc. even a little
    • We tried to negotiate a lower price but they wouldn't budge an inch.
    not trust somebody an inch
    to not trust somebody at all
    • He says he just wants to help you but I wouldn’t trust him an inch if I were you.

    Luyện tập với từ vựng inch

    Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

    1. The screen size is 15.6 __________, making it perfect for both work and entertainment.
    2. She moved the painting a few __________ to the left to center it on the wall.
    3. The fabric shrunk by nearly two __________ after washing.
    4. He measured the gap with a ruler, and it was exactly 10 __________ wide.

    Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

    1. The new smartphone has a screen width of 6.7:
      a) inches
      b) centimeters
      c) feet
      d) pounds

    2. Which units are commonly used to measure rainfall in the US?
      a) liters
      b) inches
      c) miles
      d) grams

    3. "Adjust the margin by half a/an __________ to fit the text properly."
      a) inch
      b) kilogram
      c) meter
      d) second

    4. The architect specified the doorway width as 36:
      a) inches
      b) yards
      c) ounces
      d) degrees

    5. The table’s height is 30 __________, which is standard for dining furniture.
      a) feet
      b) inches
      c) miles
      d) liters


    Bài tập 3: Viết lại câu

    1. (Gốc) The gap between the shelves is too small.
      → (Viết lại sử dụng "inch")

    2. (Gốc) The fabric was shortened by 5 cm after drying.
      → (Viết lại sử dụng "inch")

    3. (Gốc) The rope stretched about 12 inches under tension.
      → (Viết lại không dùng "inch", thay bằng đơn vị khác phù hợp)


    Đáp án

    Bài 1: Điền từ

    1. inches
    2. inches
    3. centimeters (nhiễu)
    4. millimeters (nhiễu)

    Bài 2: Chọn đáp án đúng

    1. a) inches
    2. b) inches
    3. a) inch
    4. a) inches
    5. b) inches

    Bài 3: Viết lại câu

    1. The gap between the shelves is less than an inch.
    2. The fabric shrank by about two inches after drying.
    3. The rope stretched about 30 centimeters under tension. (thay từ "inch" → "centimeters")

    Bình luận ()