Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
inch nghĩa là đơn vị đo chiều dài Anh bằng 2, 54 cm. Học cách phát âm, sử dụng từ inch qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
đơn vị đo chiều dài Anh bằng 2, 54 cm

Cách phát âm từ "inch" trong tiếng Anh là:
Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị trọng âm, tức là phần phát âm mạnh mẽ nhất.
Chia nhỏ thành các âm tiết:
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "inch" trong tiếng Anh có nghĩa là "tích", đơn vị đo độ dài. Dưới đây là cách sử dụng từ này trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:
Lưu ý:
Ví dụ khác:
Hy vọng giải thích này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "inch" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hơn về một lĩnh vực nào đó không?
The new smartphone has a screen width of 6.7:
a) inches
b) centimeters
c) feet
d) pounds
Which units are commonly used to measure rainfall in the US?
a) liters
b) inches
c) miles
d) grams
"Adjust the margin by half a/an __________ to fit the text properly."
a) inch
b) kilogram
c) meter
d) second
The architect specified the doorway width as 36:
a) inches
b) yards
c) ounces
d) degrees
The table’s height is 30 __________, which is standard for dining furniture.
a) feet
b) inches
c) miles
d) liters
(Gốc) The gap between the shelves is too small.
→ (Viết lại sử dụng "inch")
(Gốc) The fabric was shortened by 5 cm after drying.
→ (Viết lại sử dụng "inch")
(Gốc) The rope stretched about 12 inches under tension.
→ (Viết lại không dùng "inch", thay bằng đơn vị khác phù hợp)
Bài 1: Điền từ
Bài 2: Chọn đáp án đúng
Bài 3: Viết lại câu
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()