Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
creed nghĩa là tín điều. Học cách phát âm, sử dụng từ creed qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
tín điều
Từ "creed" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Dấu trọng âm: nằm ở âm "eed"
Phát âm gần đúng: /krɪd/
Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web tham khảo như:
Hy vọng điều này giúp bạn!
Từ "creed" trong tiếng Anh có một vài cách sử dụng khá đa dạng, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là giải thích chi tiết:
Tóm tắt:
| Category | Meaning | Example |
|---|---|---|
| Noun (noun) | Belief, declaration, doctrine | “The church adopted a new creed.” |
| Verb (verb) | To record, to enter (infinitive of "credit") | “You need to creed your details on the form.” (Ít dùng) |
| Adjective (adjective) | Firm, steadfast (rare) | “He was a creed man.” |
Lưu ý: Trong hầu hết các trường hợp, bạn sẽ gặp "creed" được sử dụng như một danh từ (noun) để chỉ niềm tin hoặc tuyên ngôn.
Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng “creed,” bạn có thể tham khảo thêm các ví dụ trong ngữ cảnh cụ thể. Bạn có thể cho tôi biết bạn muốn biết về "creed" trong ngữ cảnh nào không? (Ví dụ: tôn giáo, bài hát, hoặc một tình huống cụ thể).
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()