crosswind là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

crosswind nghĩa là Cơn gió ngược. Học cách phát âm, sử dụng từ crosswind qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ crosswind

crosswindnoun

Cơn gió ngược

/ˈkrɒswɪnd//ˈkrɔːswɪnd/

Chắc chắn rồi, đây là cách phát âm từ "crosswind" trong tiếng Anh:

  • kroʊsˈwɪnd

Dưới đây là phân tích chi tiết hơn:

  • kroʊs (kroʊs) - Phát âm giống như "cross" (nghĩa là "đường chéo"), nhưng nhấn mạnh âm đầu.
  • ˈwɪnd (wɪnd) - Phát âm giống như "wind" (gió). Âm tiết này được nhấn mạnh.

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ crosswind trong tiếng Anh

Từ "crosswind" trong tiếng Anh có nghĩa là gió cắt ngang, tức là gió thổi vuông góc với hướng bay của máy bay. Đây là một yếu tố quan trọng trong việc lái máy bay và cần được xem xét kỹ lưỡng bởi phi công.

Dưới đây là cách sử dụng từ "crosswind" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Trong bay máy bay:

  • Định nghĩa: "Crosswind" là một loại gió cạnh bên, thường gây khó khăn cho việc hạ cánh và cất cánh an toàn.
  • Ví dụ:
    • "The pilot had to use a crosswind landing to bring the aircraft down." (Phi công phải sử dụng kỹ thuật hạ cánh với gió cắt ngang để đưa máy bay xuống.)
    • "Crosswind corrections are necessary to maintain the aircraft on the runway centerline." (Cần thực hiện các điều chỉnh khi gió cắt ngang để giữ máy bay trên trung tâm đường băng.)
    • "We encountered a strong crosswind during the approach, making it challenging." (Chúng tôi gặp phải gió cắt ngang mạnh trong quá trình tiếp cận, khiến nó trở nên khó khăn.)
  • Thuật ngữ liên quan: "Crosswind component" (tỷ lệ gió cắt ngang), "crab" (kỹ thuật lái máy bay để bù trừ gió cắt ngang), "sideslip" (kỹ thuật lái máy bay để bù trừ gió cắt ngang).

2. Trong các lĩnh vực khác (ít phổ biến hơn):

  • Thể thao: Ví dụ, trong khi chèo thuyền, "crosswind" có thể chỉ gió thổi ngang, ảnh hưởng đến hướng đi của thuyền.
  • Nông nghiệp: Trong một số trường hợp, "crosswind" có thể dùng để mô tả gió thổi ngang cánh đồng, ảnh hưởng đến việc gieo hạt hoặc thu hoạch.

Cách sử dụng chung:

  • Noun (Danh từ): "The crosswind made the landing difficult." (Gió cắt ngang khiến cho việc hạ cánh trở nên khó khăn.)
  • Adjective (Tính từ): "A crosswind landing requires a skilled pilot." (Một kỹ năng hạ cánh với gió cắt ngang đòi hỏi một phi công có kỹ năng.)

Lưu ý: “Crosswind” thường được sử dụng trong ngữ cảnh hàng không, đặc biệt là khi nói về các kỹ thuật lái máy bay.

Bạn có thể tìm hiểu thêm thông tin chi tiết về việc điều khiển lái máy bay với gió cắt ngang trên các trang web chuyên về hàng không như:

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "crosswind"! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi.

Các từ đồng nghĩa với crosswind


Bình luận ()