cursory là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

cursory nghĩa là qua loa. Học cách phát âm, sử dụng từ cursory qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ cursory

cursoryadjective

qua loa

/ˈkɜːsəri//ˈkɜːrsəri/

Phát âm từ "cursory" trong tiếng Anh như sau:

  • kur - như phát âm "cur" trong từ "curtain" (r kéo dài)
  • so - như phát âm "so" trong "slow"
  • ry - như phát âm "ry" trong "try" (r kéo dài)

Vậy, ghép lại là: kur-so-ry

Bạn có thể tham khảo thêm trên các website như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ cursory trong tiếng Anh

Từ "cursory" trong tiếng Anh có nghĩa là ngắn gọn, sơ sài, không kỹ lưỡng, chỉ xem qua một cách nhanh chóng. Nó thường được dùng để mô tả một hành động, nghiên cứu, hoặc đánh giá được thực hiện một cách không chu đáo hoặc không đầy đủ.

Dưới đây là cách sử dụng từ "cursory" trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm theo ví dụ:

1. Mô tả hành động/hoạt động:

  • Ví dụ: "She gave the report a cursory reading before submitting it." (Cô ấy chỉ đọc qua bản báo cáo một cách sơ sài trước khi nộp.)
  • Ví dụ: "The investigation was cursory and didn't uncover any evidence of wrongdoing." (Cuộc điều tra rất sơ sài và không tìm thấy bất kỳ bằng chứng nào về hành vi sai trái.)

2. Mô tả nghiên cứu/đánh giá:

  • Ví dụ: "He conducted a cursory search on the internet for information about the topic." (Anh ấy thực hiện một tìm kiếm sơ sài trên internet để tìm thông tin về chủ đề này.)
  • Ví dụ: "The doctor performed a cursory examination and couldn't diagnose the problem." (Bác sĩ thực hiện một khám bệnh sơ sài và không thể chẩn đoán vấn đề.)

3. Sử dụng với tính chất tiêu cực:

"Cursory" thường mang sắc thái tiêu cực, ngụ ý rằng việc thực hiện hành động đó không đủ tốt hoặc không cẩn thận.

  • Ví dụ: "Don't give a cursory glance; really look at the details." (Đừng chỉ nhìn thoáng qua; hãy thực sự xem xét các chi tiết.)

Từ đồng nghĩa của "cursory":

  • Superficial (sơ sài)
  • Brief (ngắn gọn)
  • Casual (thản nhiên)
  • Perfunctory (làm theo thủ tục, không thực sự quan tâm)
  • Hasty (nhanh chóng, vội vàng)

Bạn có thể sử dụng từ "cursory" để mô tả một điều gì đó được thực hiện một cách nhanh chóng và thiếu sự quan tâm hoặc cẩn trọng. Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ này!


Bình luận ()