deadly là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

deadly nghĩa là chết người. Học cách phát âm, sử dụng từ deadly qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ deadly

deadlyadjective

chết người

/ˈdedli//ˈdedli/

Từ "deadly" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • d - phát âm giống như âm "d" trong tiếng Việt
  • e - phát âm giống như âm "e" trong từ "bed"
  • a - phát âm giống như âm "a" trong tiếng Việt
  • d - phát âm giống như âm "d" trong tiếng Việt
  • l - phát âm giống như âm "l" trong tiếng Việt
  • y - phát âm giống như âm "y" trong tiếng "yes"

Tổng hợp: /dɪd/ (giống như "đì" trong tiếng Việt)

Bạn có thể tìm các đoạn mẫu phát âm trên các website như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ deadly trong tiếng Anh

Từ "deadly" trong tiếng Anh có nghĩa là "cực kỳ nguy hiểm, đe dọa đến tính mạng". Nó thường được dùng để mô tả một cái gì đó hoặc ai đó có khả năng gây ra cái chết hoặc thương tích nghiêm trọng. Dưới đây là cách sử dụng từ "deadly" với các ví dụ cụ thể:

1. Mô tả một vật hoặc tình huống nguy hiểm:

  • A deadly storm: (Một cơn bão nguy hiểm) - Chỉ một cơn bão có thể gây ra thiệt hại lớn và thậm chí tử vong.
  • Deadly poison: (Thuốc độc chết người) - Một loại thuốc có thể gây tử vong nếu không được sử dụng đúng cách.
  • A deadly weapon: (Vũ khí chết người) - Một loại vũ khí có khả năng gây ra thương tích nghiêm trọng hoặc tử vong.
  • Deadly traffic: (Giao thông nguy hiểm) - Giao thông có nhiều tai nạn giao thông xảy ra.
  • Deadly heat: (Nhiệt độfatal) - Nhiệt độ quá cao gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng hoặc tử vong.

2. Mô tả một người hoặc hành động nguy hiểm:

  • A deadly secret: (Một bí mật chết người) - Một bí mật có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng nếu bị tiết lộ.
  • A deadly stare: (Một cái nhìn chết người) - Một cái nhìn có vẻ đe dọa hoặc ngụ ý về sự nguy hiểm.
  • He was a deadly opponent: (Anh ấy là đối thủ cực kỳ nguy hiểm) - Chỉ một người đối thủ có khả năng đánh bại bạn một cách dễ dàng và có thể gây ra những hậu quả đáng kể.
  • Deadly words: (Những lời nói chết người) - Những lời nói có thể gây ra tổn thương sâu sắc hoặc dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.

3. Sử dụng trong các cụm từ và thành ngữ:

  • Deadly accurate: (Rất chính xác, chính bách) – Nghĩa là rất chính xác, không sai sót.
  • Deadly silence: (Sự im lặng chết người) – Một sự im lặng nặng nề và đáng lo ngại.
  • Deadly dull: (Cực kỳ nhàm chán) - (Sử dụng ít phổ biến hơn) – Mô tả một cái gì đó quá nhàm chán đến mức gây ra sự bồn chồn hoặc khó chịu.

Lưu ý: “Deadly” thường được dùng để nhấn mạnh mức độ nguy hiểm cao nhất. Nó thường mạnh hơn "dangerous" (nguy hiểm) hoặc “risky” (mạo hiểm).

Bạn có thể thử tìm các ví dụ khác về cách sử dụng "deadly" trong các bài viết, sách, hoặc xem phim để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ này trong ngữ cảnh khác nhau.

Bạn muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể nào của từ “deadly” không? Ví dụ:

  • Sự khác biệt giữa “deadly” và “dangerous”?
  • Cách sử dụng "deadly" trong một ngữ cảnh cụ thể?

Bình luận ()