decency là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

decency nghĩa là Đứng đắn. Học cách phát âm, sử dụng từ decency qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ decency

decencynoun

Đứng đắn

/ˈdiːsnsi//ˈdiːsnsi/

Từ "decency" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • di - nghe như "dee" (giống chữ 'day')
  • seen - nghe như "seen" (như khi bạn nhìn thấy một cái gì đó)
  • cee - nghe như "si" (giống chữ 'see')

Kết hợp lại là: dee-seen-see

Bạn có thể tìm nghe phát âm chuẩn trên các trang như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ decency trong tiếng Anh

Từ "decency" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết:

1. Nghĩa đen:

  • Sự đoan chính, tốtงาม, mực thước: Đây là nghĩa phổ biến nhất. Nó đề cập đến hành vi, lời nói và suy nghĩ thể hiện sự tôn trọng, lịch sự, và tuân thủ các chuẩn mực đạo đức.
    • Ví dụ: “He showed a great deal of decency in his response to the criticism.” (Ông ấy đã thể hiện sự đoan chính rất lớn trong phản hồi của mình với những lời chỉ trích.)
    • Ví dụ: “It's important to maintain decency in all your interactions with others.” (Điều quan trọng là phải giữ gìn sự đoan chính trong tất cả các tương tác của bạn với người khác.)

2. Nghĩa bóng (tiềm ẩn):

  • Sự tôn trọng, sự lịch sự, sự tốt đẹp: "Decency" có thể đề cập đến việc đối xử với người khác bằng sự tôn trọng, lòng tốt và tinh tế.
    • Ví dụ: “I don't know what possessed him to say such a thing – it was utterly indecent.” (Tôi không biết điều gì thôi thúc ông ấy nói điều đó - đó là một hành động hết sức vô đạo đức.)
    • Ví dụ: “She displayed a surprising level of decency under such difficult circumstances.” (Cô ấy đã thể hiện một mức độ đoan chính đáng ngạc nhiên trong những hoàn cảnh khó khăn như vậy.)

3. Sử dụng trong cụm từ:

  • Be decent: Nói chung là "đáng yêu," "hài lòng," "đáng khen," hoặc "tốt."
    • Ví dụ: “That’s a decent effort.” (Đó là một nỗ lực khá tốt.)
  • Show decency: Thể hiện sự đoan chính, lịch sự, hoặc tôn trọng.
    • Ví dụ: “He showed decency by offering to help.” (Ông ấy đã thể hiện sự đoan chính bằng cách đề nghị giúp đỡ.)
  • Lack of decency: Vô đạo đức, không đoan chính, không lịch sự.
    • Ví dụ: “His behavior was a complete lack of decency.” (Hành vi của ông ta là một sự thiếu đạo đức hoàn toàn.)

4. Cân nhắc khi sử dụng:

  • "Decency" thường được sử dụng để mô tả hành vi có tính cá nhân và đạo đức hơn là các quy tắc xã hội cứng nhắc.
  • Nó thường mang sắc thái tích cực, biểu thị sự tốt đẹp và tôn trọng.
  • Trong một số ngữ cảnh, "politeness" (lịch sự) có thể là một lựa chọn thay thế phù hợp hơn.

Tóm lại:

"Decency" là một từ quan trọng để diễn tả các phẩm chất đạo đức và sự lịch sự. Hi vọng giải thích này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ này trong tiếng Anh.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích về một khía cạnh nào đó của từ "decency" không?


Bình luận ()