civility là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

civility nghĩa là văn minh. Học cách phát âm, sử dụng từ civility qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ civility

civilitynoun

văn minh

/səˈvɪləti//səˈvɪləti/

Phát âm từ "civility" trong tiếng Anh như sau:

  • sɪˈvɪləti

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị dấu nhấn, nhấn mạnh vào âm tiết đầu tiên ("si").

Dưới đây là cách phân tích từng âm tiết:

  • ci - phát âm như "sì" (như trong "sit")
  • vil - phát âm như "vil" (giống như chữ "ville" nhưng bỏ "e")
  • i - phát âm như "i" (như trong "bit")
  • ty - phát âm như "ti" (như trong "city")

Bạn có thể tìm nghe thêm phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ civility trong tiếng Anh

Từ "civility" trong tiếng Anh có nghĩa là sự lịch sự, tôn trọng, và tinh tế trong hành vi giao tiếp và ứng xử. Nó vượt ra ngoài sự lịch sự thông thường, thể hiện sự quan tâm đến cảm xúc và quyền lợi của người khác. Dưới đây là cách sử dụng từ "civility" một cách hiệu quả:

1. Định nghĩa chính thức:

  • Definition: The quality of being courteous, polite, and respectful; behavior that is considerate of others. (Sự lịch sự, tinh tế và tôn trọng; hành vi xem xét đến cảm xúc và quyền lợi của người khác.)

2. Cách sử dụng trong câu:

  • As a noun (danh từ):

    • "He demonstrated a remarkable civility in dealing with the difficult customer." (Anh ấy thể hiện sự lịch sự và tinh tế đáng kể khi đối xử với khách hàng khó tính.)
    • "The decline of civility in public discourse is a serious concern." (Sự suy giảm sự lịch sự trong các cuộc tranh luận công khai là một mối quan ngại nghiêm trọng.)
    • "Her civility and grace made her a respected member of the community." (Sự lịch sự và duyên dáng của cô ấy đã khiến cô ấy trở thành một thành viên được kính trọng của cộng đồng.)
  • As an adjective (tính từ):

    • "It’s important to maintain civility even when disagreeing." (Việc duy trì sự lịch sự ngay cả khi không đồng ý là điều quan trọng.)
    • "He responded with civility, despite being provoked." (Anh ấy trả lời với sự lịch sự, mặc dù bị kích động.)
    • "The debate became increasingly uncivil." (Cuộc tranh luận ngày càng trở nên không lịch sự.)

3. Ý nghĩa liên quan và cách diễn đạt tương đồng:

  • Politeness: Sự lịch sự
  • Courtesy: Tôn trọng, lịch sự
  • Respect: Tôn trọng
  • Good manners: Tốt ứng xử
  • Diplomacy: Ngoại giao (trong một số trường hợp, khi thể hiện sự khéo léo và tránh xung đột)

4. Ví dụ minh họa khác:

  • "The company prides itself on its civility and the way it treats its employees." (Công ty tự hào về sự lịch sự và cách nó đối xử với nhân viên.)
  • "He was praised for his civility and understanding during the crisis." (Anh ấy được khen ngợi vì sự lịch sự và thấu hiểu trong cuộc khủng hoảng.)

Lưu ý: "Civility" thường mang sắc thái sâu sắc hơn so với "politeness." Nó không chỉ về việc nói "xin chào" hay "cảm ơn" mà còn về việc thể hiện sự thông cảm, tôn trọng và sự quan tâm đến người khác.

Hy vọng những thông tin này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "civility" trong tiếng Anh. Bạn có câu hỏi nào khác không?


Bình luận ()