Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
ginger nghĩa là củ gừng. Học cách phát âm, sử dụng từ ginger qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
củ gừng

Từ "ginger" trong tiếng Anh có hai cách phát âm phổ biến, tùy thuộc vào vùng miền của người nói:
Lời khuyên:
Bạn có thể tìm kiếm trên YouTube các video hướng dẫn phát âm từ "ginger" để hình dung rõ hơn:
Chúc bạn học tốt!
Từ "ginger" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là tổng hợp chi tiết:
Tổng kết:
| Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|
| Mù màu đỏ | "He's a ginger, so he can't tell the difference..." |
| Màu tóc | "She has beautiful ginger hair." |
| Người (tóc đỏ/cam) | "He's a lovely ginger lad." (cẩn thận khi dùng) |
| Gia vị | "I grated some ginger into the soup." |
Lưu ý quan trọng: Khi sử dụng từ "ginger" để chỉ màu tóc, hãy chắc chắn rằng bạn có thể mô tả sắc thái màu cụ thể để tránh gây hiểu lầm. Luôn tránh sử dụng "ginger" để chỉ người có gốc Ireland hoặc Scotland vì nó mang tính chất phân biệt chủng tộc.
Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một nghĩa cụ thể của từ "ginger" không? Hoặc bạn có muốn tôi cho bạn thêm ví dụ về cách sử dụng từ này trong ngữ cảnh khác không?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()