ginger là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

ginger nghĩa là củ gừng. Học cách phát âm, sử dụng từ ginger qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ ginger

gingernoun

củ gừng

/ˈdʒɪn(d)ʒə/
Định nghĩa & cách phát âm từ ginger

Từ "ginger" trong tiếng Anh có hai cách phát âm phổ biến, tùy thuộc vào vùng miền của người nói:

1. Phát âm tiêu chuẩn (General American):

  • /ˈdʒɪndʒər/
    • ˈdʒɪn (giống như "gin" nhưng ngắn hơn) - nguyên âm "i" khá ngắn.
    • dʒer (giống như "jer" trong "Jerry") - nguyên âm "er" nghe rõ ràng.

2. Phát âm thường gặp ở Anh (Received Pronunciation - RP):

  • /ˈdʒɪndʒə/
    • ˈdʒɪn (giống như "gin" nhưng ngắn hơn) - nguyên âm "i" khá ngắn.
    • dʒə (giống như "jur" trong "jury" nhưng hơi rút gọn) - nguyên âm "ə" là nguyên âm kéo dài, nghe mềm mại hơn.

Lời khuyên:

  • Hãy nghe cách phát âm chuẩn của từ này trên các nguồn như Google Translate, Cambridge Dictionary hoặc Oxford Learner's Dictionaries để có cảm nhận rõ ràng nhất.
  • Nếu bạn ở Mỹ, cách phát âm /ˈdʒɪndʒər/ sẽ phổ biến hơn.
  • Nếu bạn ở Anh, cách phát âm /ˈdʒɪndʒə/ sẽ được sử dụng nhiều hơn.

Bạn có thể tìm kiếm trên YouTube các video hướng dẫn phát âm từ "ginger" để hình dung rõ hơn:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ ginger trong tiếng Anh

Từ "ginger" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là tổng hợp chi tiết:

1. Màu sắc (Daltonism):

  • Ngưỡng độ nhạy sáng màu đỏ: Đây là nghĩa phổ biến nhất. "Ginger" dùng để chỉ người bị mù màu đỏ (protanopia hoặc deuteranopia), tức là họ nhìn màu đỏ và màu cam giống nhau, thường là màu vàng hoặc xám.
    • Ví dụ: "He's a ginger, so he can't tell the difference between red and orange." (Anh ấy bị mù màu đỏ, nên không phân biệt được màu đỏ và cam.)
  • Màu cam/vàng: Đôi khi "ginger" cũng được dùng để chỉ màu cam hoặc vàng, đặc biệt là màu tóc.

2. Tóc (Hair Color):

  • Màu tóc cam/tóc đỏ: Đây là cách sử dụng phổ biến nhất khi nói về màu tóc. "Ginger" mô tả tóc có màu cam, vàng hoặc đỏ, thường là màu vàng kem hoặc cam cháy, không phải màu đỏ tươi.
    • Ví dụ: "She has beautiful ginger hair." (Cô ấy có mái tóc vàng óng. / Cô ấy có mái tóc cam cháy tuyệt đẹp.)
    • Ví dụ: "Ginger ale is a fizzy drink with a ginger flavor." (Ginger ale là một loại đồ uống có ga có hương vị gừng.)

3. Người (People):

  • Người có tóc đỏ hoặc cam: "Ginger" đôi khi được dùng để chỉ người có tóc màu cam hoặc đỏ, thường mang tính chất thân mật hoặc hài hước.
    • Ví dụ: "He's a lovely ginger lad." (Anh ấy là một cậu bé có mái tóc cam/vàng rất dễ thương.) - Cách dùng này không phổ biến lắm và có thể bị coi là hơi lóng.
  • Người gốc Ireland hoặc Scotland (Historical - archaic): Trong quá khứ, "ginger" được dùng để chỉ người có tóc đỏ hoặc da rám nắng, thường liên quan đến các dân tộc Ireland hoặc Scotland. Tuy nhiên, cách dùng này hiện nay ít phổ biến và có thể gây hiểu lầm vì nó mang tính phân biệt chủng tộc. Bạn nên tránh sử dụng nó.

4. Gia vị (Spice):

  • Gừng (Ginger root): "Ginger" là từ tiếng Anh để chỉ củ gừng, một loại gia vị có hương vị cay nồng và thường được sử dụng trong nấu ăn.
    • Ví dụ: "I grated some ginger into the soup." (Tôi thái một ít gừng vào trong canh.)

Tổng kết:

Nghĩa Ví dụ
Mù màu đỏ "He's a ginger, so he can't tell the difference..."
Màu tóc "She has beautiful ginger hair."
Người (tóc đỏ/cam) "He's a lovely ginger lad." (cẩn thận khi dùng)
Gia vị "I grated some ginger into the soup."

Lưu ý quan trọng: Khi sử dụng từ "ginger" để chỉ màu tóc, hãy chắc chắn rằng bạn có thể mô tả sắc thái màu cụ thể để tránh gây hiểu lầm. Luôn tránh sử dụng "ginger" để chỉ người có gốc Ireland hoặc Scotland vì nó mang tính chất phân biệt chủng tộc.

Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một nghĩa cụ thể của từ "ginger" không? Hoặc bạn có muốn tôi cho bạn thêm ví dụ về cách sử dụng từ này trong ngữ cảnh khác không?


Bình luận ()