spicy là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

spicy nghĩa là có gia vị. Học cách phát âm, sử dụng từ spicy qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ spicy

spicyadjective

có gia vị

/ˈspʌɪsi/
Định nghĩa & cách phát âm từ spicy

Từ "spicy" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • sp - Giống như âm "sp" trong "spot"
  • i - Giống như âm "i" trong "bit"
  • cy - Phát âm như "sigh" (nhưng mũi không phải rung lên nhiều như "sigh" thật)

Tổng hợp: /spaɪ/ (spay)

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ spicy trong tiếng Anh

Từ "spicy" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng, không chỉ đơn thuần chỉ nói về đồ ăn cay. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến và ví dụ minh họa:

1. Mô tả đồ ăn cay:

  • Định nghĩa: "Spicy" thường được dùng để mô tả đồ ăn có vị cay, thường là do sử dụng ớt hoặc các loại gia vị cay khác.
  • Ví dụ:
    • "This chili is incredibly spicy." (Cà ri này rất cay.)
    • "I love spicy food." (Tôi thích đồ ăn cay.)
    • "Don't forget the hot sauce – it adds a lot of spice to the dish." (Đừng quên sốt cay – nó làm tăng thêm hương vị cho món ăn.)

2. Mô tả cảm xúc mạnh:

  • Định nghĩa: "Spicy" có thể được dùng để mô tả một tình huống, một người, hoặc một sự kiện khiến bạn cảm thấy bực dọc, tức giận, hoặc phấn khích. Nó mang ý nghĩa là “nóng bỏng”, “khích động”.
  • Ví dụ:
    • "His argument was very spicy." (Luận của anh ta rất gay gắt/mạnh mẽ.)
    • "The crowd was spicy with excitement." (Khán giả tràn đầy sự phấn khích.)
    • "That movie was spicy – I couldn't stop thinking about it!" (Bộ phim đó khiến tôi rất phấn khíc - tôi không thể ngừng suy nghĩ về nó!)

3. Mô tả một người có tính cách mạnh mẽ, bốc đồng:

  • Định nghĩa: Trong một số trường hợp, "spicy" có thể dùng để mô tả một người có tính cách mạnh mẽ, bốc đồng, không ngại thể hiện cảm xúc.
  • Ví dụ:
    • "She's a spicy girl – always full of energy and passion." (Cô ấy là một cô gái rất năng động và đam mê.)
    • "He's a little spicy, but he's got a good heart." (Anh ấy hơi nóng tính một chút, nhưng anh ấy có một trái tim tốt.)

4. "Spice" (n) – gia vị, hương vị:

  • Định nghĩa: "Spice" là danh từ, có nghĩa là gia vị, hương vị, hoặc một yếu tố làm tăng thêm sự phong phú cho một thứ gì đó.
  • Ví dụ:
    • "The spices in this curry are amazing." (Các loại gia vị trong cà ri này tuyệt vời.)
    • "Adding spice to your life can be fun." (Thêm một chút hương vị vào cuộc sống của bạn có thể thú vị.)

Tóm lại:

"Spicy" có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau, nhưng chủ yếu liên quan đến sự cay, cảm xúc mạnh mẽ, hoặc tính cách bốc đồng. Hãy chú ý ngữ cảnh để hiểu rõ nghĩa của từ này.

Bạn có muốn tôi cho bạn thêm ví dụ cụ thể hơn về một cách sử dụng nào đó của từ "spicy" không? Ví dụ, bạn muốn biết cách sử dụng nó trong một tình huống cụ thể hay muốn xem các từ đồng nghĩa với “spicy”?

Luyện tập với từ vựng spicy

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. The curry was so ______ that I needed to drink water after every bite.
  2. She prefers mild flavors, so she always avoids ______ dishes like Sichuan hotpot.
  3. The soup was too ______ for my taste, so I added cream to balance it.
  4. His joke was ______ enough to make everyone laugh, even the serious guests.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. Which words describe food with a strong, pungent heat? (Chọn 2)
    a) Spicy
    b) Sweet
    c) Tangy
    d) Mild

  2. The salsa had a ______ kick because of the chili peppers.
    a) Spicy
    b) Bitter
    c) Creamy
    d) Sour

  3. If you dislike ______ food, you should try dishes with coconut milk or yogurt to cool the heat.
    a) Bland
    b) Spicy
    c) Salty
    d) Crunchy

  4. The sauce was too ______, so I added sugar to neutralize the flavor.
    a) Sweet
    b) Spicy
    c) Sour
    d) Chewy

  5. Which of these words can replace "spicy" in some contexts? (Chọn 2)
    a) Hot
    b) Cold
    c) Fiery
    d) Soft


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Original: "This dish has a lot of chili, so it's very hot."
    Rewrite:

  2. Original: "The soup was too strong for children to eat."
    Rewrite:

  3. Original: "The sauce had a peppery taste."
    Rewrite (do not use "spicy"):


Đáp án:

Bài 1:

  1. spicy
  2. spicy
  3. salty (nhiễu - do "cream" gợi ý cân bằng vị mặn)
  4. witty (nhiễu - nghĩa khác)

Bài 2:

  1. a) Spicy, c) Tangy (nhiễu: "tangy" chỉ vị chua cay nhẹ)
  2. a) Spicy
  3. b) Spicy
  4. c) Sour (nhiễu - do "sugar" gợi ý vị chua)
  5. a) Hot, c) Fiery

Bài 3:

  1. Rewrite: "This dish is very spicy because it has a lot of chili."
  2. Rewrite: "The soup was too spicy for children."
  3. Rewrite: "The sauce had a pungent taste." (Thay thế bằng từ khác)

Đảm bảo đa dạng cấu trúc, ngữ cảnh (ẩm thực, giao tiếp), và yếu tố nhiễu phù hợp.


Bình luận ()