Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
justified nghĩa là hợp lý, được chứng minh là đúng. Học cách phát âm, sử dụng từ justified qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
hợp lý, được chứng minh là đúng

Từ "justified" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị các âm được nhấn mạnh.
Dưới đây là cách phân tích chi tiết từng âm:
Bạn có thể tìm nghe phiên âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "justified" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết:
Các dạng khác của từ "justified":
Tóm tắt:
| Loại từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Động từ | Giải thích, biện minh | He justified his actions. |
| Tính từ | Được biện minh, đúng đắn | Justified reasons. |
| Danh từ | Việc biện minh | The justification was clear. |
Để hiểu rõ hơn, bạn có thể xem các ví dụ cụ thể và luyện tập sử dụng từ này trong các câu khác nhau.
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể của từ "justified" không? Ví dụ: "justified" trong ngữ cảnh pháp lý, chính trị, hay trong các tình huống giao tiếp hàng ngày?
The committee found his actions _______, given the urgent circumstances.
a) justified
b) unreasonable
c) exaggerated
d) acceptable
The criticism against the policy was _______ because it disproportionately affected vulnerable groups.
a) justified
b) irrelevant
c) understandable
d) necessary
She felt her frustration was _______ when her suggestions were dismissed without discussion.
a) unjustified
b) justified
c) exaggerated
d) inappropriate
The strict regulations were _______ to ensure public safety.
a) required
b) justified
c) excessive
d) enforced
His hesitation to sign the contract was _______ due to the unclear terms.
a) unjustified
b) reasonable
c) justified
d) unnecessary
Original: Her complaints were reasonable under the circumstances.
Rewrite:
Original: The police action was deemed necessary by the court.
Rewrite:
Original: The extra expenses were understandable because of the unexpected delays.
Rewrite:
Bài tập 1:
Bài tập 2:
Bài tập 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()