skim là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

skim nghĩa là hớt bọt. Học cách phát âm, sử dụng từ skim qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ skim

skimverb

hớt bọt

/skɪm//skɪm/

Từ "skim" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào nghĩa của từ:

1. Skim (v): liếc nhìn qua nhanh chóng

  • Phát âm: /skɪm/
  • Giải thích: Phát âm này thường được sử dụng khi bạn nói về hành động "skim" một đoạn văn, một trang sách, hoặc một bức ảnh.
  • Phát âm chi tiết:
    • sk phát âm như trong "sky" (khiêu)
    • im phát âm như "him" (anh ấy)

2. Skim (n): lớp mỏng, một lớp mỏng (ví dụ: kem, sữa)

  • Phát âm: /skɪm/
  • Giải thích: Tương tự như trên, phát âm này cũng giống như phát âm của "skim" khi là động từ.

Lưu ý: Cả hai cách phát âm này đều sử dụng nguyên âm "i" giống nhau.

Bạn có thể tham khảo các video hướng dẫn phát âm chi tiết trên YouTube:

Hy vọng điều này giúp bạn! Bạn có muốn tôi giải thích thêm điều gì không?

Cách sử dụng và ví dụ với từ skim trong tiếng Anh

Từ "skim" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết:

1. (Động từ) Nhẹ nhàng, nhanh chóng quét qua, xem qua một cái gì đó:

  • Định nghĩa: Nghĩa này có nghĩa là đọc hoặc xem một cái gì đó một cách rất nhanh, chỉ để nắm bắt được ý chính mà không đọc hoặc xem kỹ.
  • Ví dụ:
    • “I skimmed the article to get a general idea of what it was about.” (Tôi đọc nhanh bài báo để có cái nhìn tổng quan về chủ đề của nó.)
    • “She skimmed through the documents before the meeting.” (Cô ấy xem qua các tài liệu trước cuộc họp.)
    • “Don't skim the rules – you need to read them carefully.” (Đừng xem qua các quy tắc – bạn cần đọc chúng cẩn thận.)

2. (Động từ) Lướt, đi nhanh qua (về đường xá, biển,...)

  • Định nghĩa: Nghĩa này dùng để mô tả hành động đi nhanh qua một khu vực hoặc địa điểm.
  • Ví dụ:
    • “We skimmed along the coast on the motorcycle.” (Chúng tôi lướt dọc theo bờ biển bằng xe máy.)
    • “The ship skimmed across the surface of the lake.” (Con thuyền lướt trên bề mặt hồ.)

3. (Tính từ) Mỏng, nhẹ (về sách, giấy,...):

  • Định nghĩa: Màu sắc tươi sáng, thường là màu trắng hoặc màu pastel, có vẻ ngoài mỏng manh và nhẹ nhàng. Thường được sử dụng để mô tả chất liệu vải hoặc giấy.
  • Ví dụ:
    • “This dress is made of skim silk.” (Váy này được làm từ lụa mỏng.)
    • Skim paper is perfect for writing on.” (Giấy mỏng lý tưởng để viết.)

4. (Động từ, ít dùng hơn) Vô tâm, không quan tâm:

  • Định nghĩa: Trong một số ngữ cảnh, "skim" có thể có nghĩa là không chú ý đến điều gì đó, hoặc không thể hiện cảm xúc. Mức độ sử dụng của nghĩa này khá hạn chế.
  • Ví dụ:
    • “He skimmed over her feelings, showing no concern.” (Anh ta xem nhẹ những cảm xúc của cô ấy, không thể hiện sự quan tâm.)

Tóm lại:

  • Thường nhất: Sử dụng "skim" như một động từ để chỉ việc đọc hoặc xem nhanh qua một cái gì đó.
  • Chú ý: Hãy lưu ý ngữ cảnh để hiểu chính xác nghĩa của từ "skim" trong mỗi trường hợp.

Bạn có thể cho tôi biết bạn muốn sử dụng từ "skim" trong ngữ cảnh nào không? Tôi có thể giúp bạn đưa ra một ví dụ cụ thể hơn.


Bình luận ()