struck là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

struck nghĩa là Bị tấn công. Học cách phát âm, sử dụng từ struck qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ struck

struckverb

Bị tấn công

/strʌk//strʌk/

Từ "struck" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào ngữ cảnh:

1. Struck (Past Tense & Past Participle của "strike"):

  • Nguyên âm chính: /strʌk/ - Phát âm giống như "str" trong "street" + "uck"
  • Phần "str": /str/ - Dứt, nhấn mạnh âm "s"
  • Phần "uck": /ʌk/ - Giống như âm "uh" ngắn trong "cup" hoặc "but"

2. Struck (Simple Past Tense của "strike"):

  • Nguyên âm chính: /strʌk/ - Cũng giống như cách phát âm ở trên. Nhấn mạnh âm "s" trong "str".

Lưu ý:

  • Độ dài/sắc bớt của âm "uck": Phần "uck" thường khá ngắn và nhanh, không kéo dài.
  • Nhấn trọng âm: Trong cả hai cách phát âm, trọng âm thường rơi vào âm đầu tiên: /strʌk/.

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Nếu bạn muốn luyện tập, hãy nghe các ví dụ phát âm và lặp theo để cải thiện khả năng phát âm của mình. Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ struck trong tiếng Anh

Từ "struck" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng và nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là những cách sử dụng phổ biến nhất của từ này cùng với ví dụ:

1. Động từ (Verb):

  • Vẫn mạnh, đập, đánh: Đây là nghĩa phổ biến nhất của "struck." Nó mô tả hành động đập, va chạm hoặc tác động mạnh.

    • Example: The lightning struck the tree. (Tia sét đánh vào cây.)
    • Example: He struck the ball with his bat. (Anh ấy đánh bóng với gậy.)
    • Example: The boxer struck a powerful blow. (Đấu sĩ tung một cú đấm mạnh.)
  • Gây ra, ảnh hưởng đến: "Struck" có thể diễn tả việc một sự kiện, ý tưởng hoặc cảm xúc tác động đến một ai đó hoặc một điều gì đó.

    • Example: The news struck her deeply. (Tin tức ảnh hưởng đến cô sâu sắc.)
    • Example: The rain struck the city with force. (Lượng mưa đổ xuống thành phố với sức mạnh lớn.)
  • Bắt, bắt giữ (thường với "strike"): Đây là một dạng cụ thể hơn và ít dùng hơn.

    • Example: The police struck him for questioning. (Cảnh sát bắt anh ta để thẩm vấn.)

2. Danh từ (Noun):

  • Cú đánh, nhát: Trong trường hợp này, "struck" dùng để chỉ một hành động đánh cụ thể.

    • Example: He landed a struck on his opponent’s jaw. (Anh ta tung một nhát vào hàm của đối thủ.)
  • (Đồ họa) Một điểm trên một bản đồ: Đặc biệt trong bối cảnh bản đồ và thiên văn học.

    • Example: The comet struck Mars. (Hóe va chạm vào Sao Hỏa.)

Các dạng khác của "strike":

  • Strikes: Dạng thì hiện tại đơn của động từ "strike" (đánh, tác động).
  • Struck: Dạng quá khứ đơn của động từ "strike".
  • Striking: Tính từ, nghĩa là "đáng chú ý," "lôi cuốn," "khá đẹp."
    • Example: The view from the mountain was striking. (Cảnh quan từ đỉnh núi thật ấn tượng.)

Lời khuyên:

Để hiểu rõ nghĩa của "struck," hãy luôn xem xét ngữ cảnh xung quanh. Nếu bạn gặp từ này, hãy chú ý đến chủ ngữ, đối tượng và hành động đang diễn ra để xác định nghĩa chính xác nhất.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích chi tiết về một khía cạnh nào đó của "struck" không? Ví dụ: bạn muốn tôi giải thích sự khác biệt giữa "struck" và "strike"?


Bình luận ()