Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
affirmative nghĩa là khẳng định. Học cách phát âm, sử dụng từ affirmative qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
khẳng định
Cách phát âm từ "affirmative" trong tiếng Anh là:
ˈæfrɪˈmeɪtɪv
Dưới đây là cách phân tích từng âm tiết:
Bạn có thể tìm nghe thêm bằng cách tra cứu trên các trang web như:
Hy vọng điều này giúp bạn!
Từ "affirmative" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng và mang nhiều ý nghĩa khác nhau. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất và giải thích chi tiết:
Tổng kết:
| Loại từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tính từ | Đồng ý, xác nhận | An affirmative response. |
| Trạng từ | Xác nhận, khẳng định | “Affirmative!” (Yes!) |
| Danh từ | Tuyên bố xác nhận | She signed an affirmative on the contract. |
Lưu ý:
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "affirmative" trong tiếng Anh! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi nhé.
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()