clang là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

clang nghĩa là kêu vang. Học cách phát âm, sử dụng từ clang qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ clang

clangverb

kêu vang

/klæŋ//klæŋ/

Từ "clang" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • Nguyên âm: /klæŋ/ (âm "kl" giống như trong chữ "clock", và "ng" là âm "ng" trong tiếng Việt)
  • Dấu gạch nối: Dấu gạch nối (–) thường được phát âm như một âm "ng" mềm hơn, gần giống "ng" trong tiếng Huế.

Tổng thể: /klæŋ/

Lưu ý:

  • Âm "æ" (trong "clang") giống như âm "a" trong từ "cat".
  • Âm "ng" rất quan trọng để tạo ra âm thanh đặc trưng của từ này.

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ clang trong tiếng Anh

Từ "clang" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, thường liên quan đến âm thanh mạnh, vang và có thể hơi khó chịu. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất:

1. (v) To clang: Đây là cách sử dụng phổ biến nhất, nghĩa là gõ mạnh, đập mạnh.

  • Ví dụ: “The car door clanged shut.” (Cánh cửa xe gõ mạnh đóng lại.)
  • Ví dụ: “A metal object clanged against the wall.” (Một đồ vật kim loại đập vào tường.)

2. (adj.) Clanging: Dùng để mô tả âm thanh gõ mạnh, vang.

  • Ví dụ: “The clanging of metal echoed through the factory.” (Âm thanh gõ của kim loại vang vọng khắp nhà máy.)
  • Ví dụ: “He heard a clanging sound in the distance.” (Anh ta nghe thấy một âm thanh gõ mạnh ở xa.)

3. (v) To clang together (một cách đột ngột): Có nghĩa là đập vào nhau một cách đột ngột.

  • Ví dụ: “The two swords clanged together in a fierce battle.” (Hai thanh kiếm đập vào nhau trong một trận chiến ác liệt.)

4. (informal) To clang onto (something): (Ít dùng hơn) Có nghĩa là vừa nắm vừa đứng vững.

  • Ví dụ: “He clanged onto the railing to prevent himself from falling.” (Anh ta nắm chặt lan can để ngăn mình ngã.)

Phần glose (nghĩa đơn giản): Gõ, rung, âm thanh vang, đập mạnh.

Lưu ý: "Clang" thường liên quan đến âm thanh lớn, mạnh mẽ và đôi khi hơi thô. Nó không phải là một âm thanh nhẹ nhàng hay ngọt ngào.

Bạn có thể tìm thêm ví dụ và ngữ cảnh sử dụng từ "clang" trên các trang web như:

Để giúp tôi cung cấp thông tin chính xác và hữu ích hơn, bạn có thể cho tôi biết bạn muốn sử dụng từ "clang" trong ngữ cảnh nào không? Ví dụ: bạn đang viết một câu chuyện, cần một từ để mô tả một âm thanh cụ thể, hay chỉ đơn giản là muốn tìm hiểu về ý nghĩa của từ này?


Bình luận ()