credence là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

credence nghĩa là sự tin cậy. Học cách phát âm, sử dụng từ credence qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ credence

credencenoun

sự tin cậy

/ˈkriːdns//ˈkriːdns/

Từ "credence" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • ˈkred.əns

Phát âm chi tiết hơn:

  • kred: Giống như "cred" trong từ "credit"
  • əns: Giọng nhẹ, kéo dài một chút, gần giống như "ans" trong "ants" nhưng ngắn hơn và không có âm "t" cuối.

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ credence trong tiếng Anh

Từ "credence" trong tiếng Anh có nghĩa là sự tin cậy, tin tưởng hoặc niềm tin. Nó có thể được sử dụng theo nhiều cách khác nhau, cả như động từ và danh từ. Dưới đây là cách sử dụng cơ bản và các ví dụ minh họa:

1. Credence (Động từ):

  • Định nghĩa: tin vào, tin cậy, chấp nhận.
  • Ví dụ:
    • "She began to have credence in the story that her friend told her." (Cô bắt đầu tin vào câu chuyện mà người bạn của cô kể.)
    • "The public didn’t give credence to the rumors." (Công chúng không tin vào những đồn đoán.)
    • "I don't give credence to conspiracy theories." (Tôi không tin vào những thuyết âm mưu.)

2. Credence (Danh từ):

  • Định nghĩa: sự tin cậy, niềm tin, sự chấp nhận.
  • Ví dụ:
    • "He sought credence for his claims in scientific evidence." (Anh ấy tìm kiếm sự tin cậy cho những tuyên bố của mình trong bằng chứng khoa học.)
    • "The court lacked credence in the witness's testimony." (Tòa án không tin vào lời khai của người làm chứng.)
    • "Her words carried a lot of credence with the audience." (Lời nói của cô ấy mang một niềm tin lớn với khán giả.)

3. Sử dụng với cụm từ:

  • Give credence to: Cho/tặng sự tin cậy cho, tin vào.
    • "The government is trying to give credence to the allegations." (Chính phủ đang cố gắng cho sự tin cậy vào những cáo buộc.)
  • Lose credence: Mất sự tin cậy, mất niềm tin.
    • "The witness's story quickly lost credence due to inconsistencies." (Lời kể của người làm chứng nhanh chóng mất niềm tin do những mâu thuẫn.)

Tổng kết:

"Credence" là một từ có nghĩa khá sâu sắc, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh sự tin cậy hoặc niềm tin. Nó có thể được hiểu là sự chấp nhận một điều gì đó dựa trên bằng chứng, lý luận hoặc sự tin tưởng.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc làm rõ bất kỳ khía cạnh nào khác của từ "credence"?


Bình luận ()