decorum là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

decorum nghĩa là trang trí. Học cách phát âm, sử dụng từ decorum qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ decorum

decorumnoun

trang trí

/dɪˈkɔːrəm//dɪˈkɔːrəm/

Từ "decorum" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • IPA (International Phonetic Alphabet): /ˈdɪkoʊrəm/
  • Nghe: [ˈdɪkoʊrəm] (Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như Forvo: https://forvo.com/word/decorum/)

Phân tích từng phần:

  • de-: Phát âm như "dee"
  • cor: Phát âm như "cor" (giống âm trong "core" nhưng ngắn hơn)
  • um: Phát âm như "uhm" (âm mũi nhẹ)

Lưu ý:

  • Phần "um" trong "decorum" có thể hơi khó đối với người mới học tiếng Anh, vì nó là một âm mũi. Hãy tập trung vào việc phát âm âm "uh" rồi đẩy hơi mũi qua mũi của bạn.

Hy vọng điều này giúp ích cho bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ decorum trong tiếng Anh

Từ "decorum" trong tiếng Anh có nghĩa là sự trang trọng, lịch sự, đúng phép nước, hoặc có thái độ phù hợp, tôn trọng trong một tình huống cụ thể. Nó thường liên quan đến việc cư xử và hành vi phù hợp với những quy tắc và chuẩn mực xã hội.

Dưới đây là cách sử dụng từ "decorum" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Về hành vi và cư xử:

  • "He demonstrated impeccable decorum at the formal dinner." (Anh ấy thể hiện sự trang trọng và lịch sự hoàn hảo trong bữa tối trang trọng.) - Đây là cách sử dụng phổ biến nhất, diễn tả hành vi đúng mực trong một tình huống trang trọng.
  • "She lost her composure and showed a lack of decorum." (Cô ấy mất kiểm soát và thể hiện sự thiếu trang trọng.) - Chỉ sự mất phép, không tuân thủ các quy tắc ứng xử.
  • "Maintaining decorum is crucial in professional settings." (Việc giữ gìn sự trang trọng là rất quan trọng trong môi trường làm việc.) - Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc có thái độ phù hợp trong công việc.

2. Về môi trường và không gian:

  • "The hotel had strict rules regarding decorum." (Khách sạn có những quy tắc nghiêm ngặt về sự trang trọng.) - Liên quan đến việc tuân thủ các quy tắc về hành vi và ăn mặc trong một không gian cụ thể.

3. Đi kèm với các từ liên quan:

  • "With decorum": (Một cách lịch sự, có sự trang trọng) - ví dụ: "He spoke with decorum about the sensitive topic." (Anh ấy đã nói về chủ đề nhạy cảm một cách trang trọng.)
  • "Lack of decorum": (Không có sự trang trọng) - ví dụ: "Her loud laughter lacked decorum." (Tiếng cười lớn của cô ấy thiếu sự trang trọng.)

Nguồn gốc và cách phát âm:

  • Nguồn gốc: Từ "decorum" đến từ tiếng Latinh "decorere," có nghĩa là "ngắt kết nối" hoặc "rút lui." Ban đầu, nó liên quan đến việc rút lui khỏi một cuộc trò chuyện hoặc tình huống để thể hiện sự tôn trọng.
  • Cách phát âm: /ˈdɛkə.rʊm/ (theo cách nói giọng Mỹ) hoặc /ˈdɛk.ər.əm/ (theo cách nói giọng Anh)

Tóm lại: "Decorum" là một từ quan trọng để diễn tả sự trang trọng, lịch sự và phù hợp trong hành vi và ứng xử. Bạn có thể hiểu và sử dụng nó một cách chính xác hơn bằng cách xem xét ngữ cảnh cụ thể nơi nó được sử dụng.

Bạn có muốn tôi cho bạn thêm ví dụ cụ thể, hoặc giải thích ý nghĩa của "decorum" trong một tình huống nào đó không?


Bình luận ()