Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
deflation nghĩa là giảm phát. Học cách phát âm, sử dụng từ deflation qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
giảm phát
Từ "deflation" được phát âm trong tiếng Anh như sau:
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác tại đây: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/deflation
Mẹo:
Hy vọng điều này giúp ích!
Từ "deflation" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết, chia theo ngữ cảnh:
Tóm tắt:
| Từ | Nghĩa | Ngữ cảnh | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Deflation | Giảm giá của hàng hóa và dịch vụ | Kinh tế | "The economy suffered from a period of deflation." |
| Deflate | Xả khí, giảm áp lực | Chung | "He deflated the tires on his bicycle." |
Lời khuyên: Để hiểu rõ cách sử dụng, bạn nên đọc nhiều tài liệu và ví dụ liên quan đến ngữ cảnh cụ thể mà bạn quan tâm.
Bạn có muốn tôi cho bạn thêm ví dụ cụ thể nào không, hoặc muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh nào đó của "deflation" không?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()