Từ "paper" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến nhất, chia theo nghĩa và ví dụ:
1. Giấy (vật liệu)
- Noun (Danh từ): Đây là nghĩa phổ biến nhất, chỉ loại vật liệu dùng để viết, in, gói hàng,...
- Example: "I need a paper to write on." (Tôi cần một tờ giấy để viết.)
- Example: “She decorated the gift with pretty paper.” (Cô ấy trang trí món quà bằng giấy xinh xắn.)
- Types of paper: (Các loại giấy) - news paper (báo), printer paper (giấy in), kraft paper (giấy kraft), tissue paper (giấy ăn)
2. Bài báo, ấn phẩm in (văn bản)
- Noun (Danh từ): Chỉ một bài viết, một báo cáo, một tạp chí, v.v.
- Example: “He read a fascinating paper about climate change.” (Anh ấy đọc một bài báo thú vị về biến đổi khí hậu.)
- Example: “The company’s annual report is published in paper form.” (Báo cáo thường niên của công ty được xuất bản dưới dạng in.)
3. Thủ tục hành chính, văn bản pháp luật
- Noun (Danh từ): Chỉ một tài liệu, văn bản chính thức, đơn, đề nghị, v.v.
- Example: “They submitted a paper to the council requesting a new road.” (Họ nộp một văn bản lên hội đồng yêu cầu một con đường mới.)
- Example: “He’s working on a paper for the legal department.” (Anh ấy đang làm một tài liệu cho bộ phận pháp lý.)
4. (Động từ) Viết bài nghiên cứu, viết luận (khá ít dùng)
- Verb (Động từ): Chỉ việc viết một bài nghiên cứu học thuật, một bài luận. Cách này ít dùng hơn so với "to write" hoặc "to research".
- Example: "The students papered on the history of the city." (Học sinh viết luận về lịch sử của thành phố.) (Cách này nghe hơi lỗi thời)
- Thay vào đó, thường dùng: "The students wrote a paper on the history of the city." (Học sinh viết một bài báo về lịch sử của thành phố.)
5. (Tính từ) Liên quan đến giấy, thủ tục hành chính
- Adjective (Tính từ): Dùng để mô tả thứ gì đó liên quan đến giấy, thủ tục hành chính.
- Example: “a paper trail” (một đường dây giấy/hồ sơ) – thường dùng để chỉ một chuỗi các sự kiện được ghi lại bằng văn bản.
- Example: “a paper job” (một công việc chỉ liên quan đến giấy tờ, thường là công việc văn phòng không đòi hỏi nhiều kỹ năng thực tế).
Mẹo để hiểu rõ hơn:
- Ngữ cảnh: Cách sử dụng từ "paper" phụ thuộc rất nhiều vào ngữ cảnh cụ thể.
- Dấu chấm câu: Dấu chấm câu có thể giúp bạn hiểu rõ nghĩa của từ "paper". Ví dụ, "paper" trong một câu hỏi thường chỉ đề cập đến vật liệu giấy.
Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một nghĩa cụ thể nào của từ "paper" hay cung cấp thêm ví dụ không?
Bình luận ()