clemency là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

clemency nghĩa là khoan dung. Học cách phát âm, sử dụng từ clemency qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ clemency

clemencynoun

khoan dung

/ˈklemənsi//ˈklemənsi/

Từ "clemency" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • ˈklemənsi

Phát âm chi tiết:

  • klem: phát âm giống như "klem" trong từ "cream"
  • en: phát âm giống như "en" trong "pen"
  • cy: phát âm giống như "ci" trong "city"

Lưu ý:

  • Phần "en" thường được phát âm ngắn gọn.
  • Phần "cy" phát âm khác biệt so với tiếng Việt, nên cần luyện tập để nghe rõ.

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác bằng cách tra cứu trên các từ điển trực tuyến như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ clemency trong tiếng Anh

Từ "clemency" trong tiếng Anh có nghĩa là sự khoan dung, sự lượng thứ, sự ban ân, đặc ân. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến việc giảm nhẹ hình phạt, hoặc biểu hiện sự thông cảm và thân thiện.

Dưới đây là cách sử dụng từ "clemency" trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm theo ví dụ:

1. Giảm nhẹ hình phạt:

  • Ví dụ: "The judge showed clemency to the defendant, reducing his sentence from ten years to five." (Thẩm phán đã ban hành sự khoan dung cho bị cáo, giảm án từ mười năm xuống năm năm.)
  • Ví dụ: "The president's clemency order granted a pardon to several former convicts." (Lệnh ân xá của tổng thống đã ban hành ân xá cho một số tù nhân mãn hạn.)

2. Biểu hiện sự thông cảm và thân thiện:

  • Ví dụ: "Her clemency and understanding were deeply appreciated by everyone who knew her." (Sự khoan dung và thấu hiểu của cô ấy được mọi người đánh giá cao.)
  • Ví dụ: "He responded to her complaint with clemency and offered to help." (Anh ấy phản hồi khiếu nại của cô ấy với sự khoan dung và đề nghị giúp đỡ.)

3. Sử dụng trong văn học và thơ ca (thường mang tính tượng trưng):

  • Ví dụ: "The poem evoked a sense of clemency, suggesting a world where forgiveness and compassion prevailed." (Bài thơ gợi lên cảm giác khoan dung, ngụ ý một thế giới nơi tha thứ và lòng trắc ẩn hoành hành.)

Lưu ý: “Clemency” thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự chu đáo và lượng thứ.

Một số từ đồng nghĩa của "clemency" bao gồm:

  • Mercy: Tha thứ, thương xót.
  • Lenience: Sự khoan dung, sự tối hậu.
  • Compassion: Sự đồng cảm, lòng trắc ẩn.
  • Pardon: ân xá.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể nào về cách sử dụng từ "clemency" không? Hoặc bạn có muốn tìm hiểu về các từ đồng nghĩa của nó?


Bình luận ()