cue là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

cue nghĩa là gợi ý. Học cách phát âm, sử dụng từ cue qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ cue

cuenoun

gợi ý

/kjuː//kjuː/

Từ "cue" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào nghĩa của từ:

1. Cue (noun): (n) - gợi ý, tín hiệu, lời nhắc nhở

  • Phát âm: /kjuː/ (giống như "cue" trong "cue the music")
  • Cách phát âm này thường được sử dụng khi "cue" có nghĩa là một tín hiệu, lời nhắc nhở hoặc gợi ý để bắt đầu hoặc tiếp tục một hành động.

2. Cue (verb): (v) - gợi ý, nhắc nhở, khuyến khích

  • Phát âm: /kuː/ (giống như "cue" trong "cue the chickens")
  • Cách phát âm này thường được sử dụng khi "cue" có nghĩa là gợi ý, nhắc nhở hoặc khuyến khích ai đó làm gì đó.

Lưu ý:

  • Dấu gạch giữa (–) trong "cue" là một nguyên âm đôi, do đó bạn cần phát âm rõ ràng cả hai âm.
  • Hãy nghe các bản ghi phát âm của từ này trên các trang web như Merriam-Webster hoặc Cambridge Dictionary để có sự luyện tập tốt nhất.

Bạn có thể tìm các bản ghi phát âm trực tuyến tại đây:

Bạn muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh nào của cách phát âm này không? Ví dụ: cách phát âm các âm tiết riêng lẻ, hoặc cách sử dụng từ này trong một câu?

Cách sử dụng và ví dụ với từ cue trong tiếng Anh

Từ "cue" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, thường liên quan đến việc gợi ý, nhắc nhở, hoặc tín hiệu. Dưới đây là các nghĩa phổ biến và cách sử dụng của từ "cue":

1. Tín hiệu, lời nhắc nhở (Signal, prompt):

  • Ví dụ:
    • "The music was the cue for them to start dancing." (Nhạc là tín hiệu để họ bắt đầu nhảy.)
    • "He gave me a cue to speak." (Anh ấy đã nhắc tôi nói.)
    • "The lighting cue synchronized with the scene change." (Tín hiệu ánh sáng đồng bộ với sự thay đổi cảnh.)

2. (Trong sân khấu, điện ảnh, TV) Tín hiệu để diễn viên hoặc người thực hiện hành động tiếp theo (Action signal):

  • Ví dụ:
    • "The stage manager gave the cue to the actors." (Người phụ trách sân khấu đã cho tín hiệu cho diễn viên.)
    • "The editor's cue prompted him to cut the scene." (Tín hiệu của biên tập viên khiến anh ấy cắt cảnh.)
    • "He recognized the cue and began his monologue." (Anh ấy nhận ra tín hiệu và bắt đầu đoạn độc thoại của mình.)

3. (Động từ) Gợi ý, nhắc nhở, dẫn dắt (To suggest, prompt, direct):

  • Ví dụ:
    • "The evidence cued the jury to the murderer's guilt." (Bằng chứng đã gợi ý cho hội đồng giám khảo về tội lỗi của hung thủ.)
    • "His actions cued me to take a closer look." (Hành động của anh ấy đã nhắc tôi chú ý hơn.)

4. (Động từ, ít phổ biến hơn) Chọc, khơi gợi (To provoke, stimulate):

  • Ví dụ: “The scent of baking bread cued memories of his grandmother.” (Mùi bánh nướng đã khơi gợi những kỷ niệm về bà của anh ấy.)

Tổng quát, có thể hiểu "cue" là một tín hiệu, lời nhắc nhở hoặc gợi ý dẫn đến một hành động hoặc phản ứng cụ thể.

Mẹo để sử dụng "cue":

  • Hầu hết các trường hợp, "cue" được sử dụng với danh từ. (ví dụ: cue, stage cue, lighting cue)
  • Khi sử dụng "cue" như động từ, thường mang ý nghĩa gợi ý hoặc nhắc nhở.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể, hoặc giải thích sâu hơn về một khía cạnh nào đó của từ "cue" không? Ví dụ, bạn quan tâm đến cách sử dụng "cue" trong một ngữ cảnh cụ thể nào đó (ví dụ: sân khấu, đạo diễn, hoặc một tình huống khác)?

Thành ngữ của từ cue

(right) on cue
at exactly the moment you expect or that is appropriate
  • ‘Where is that boy?’ As if on cue, Simon appeared in the doorway.
  • I can't just cry on cue!
take your cue from somebody/something
to copy what somebody else does as an example of how to behave or what to do
  • Investors are taking their cue from the big banks and selling dollars.
  • They all took their cue from their leader.

Bình luận ()