debar là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

debar nghĩa là Lỗ hổng. Học cách phát âm, sử dụng từ debar qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ debar

debarverb

Lỗ hổng

/dɪˈbɑː(r)//dɪˈbɑːr/

Từ "debar" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào nghĩa của từ:

1. De-bar (âm đọc theo nghĩa "loại bỏ", "tránh"):

  • de: Phát âm như "dee" (giống như chữ "dee" trong "deep")

  • bar: Phát âm như "bar" (như trong "barber")

    Vậy, phát âm đầy đủ là "dee - bar"

2. Deb-ar (âm đọc theo nghĩa "ngăn chặn", "cấm"):

  • deb: Phát âm như "deb" (như trong "debt")

  • ar: Phát âm như "ahr" (giọng kéo dài, giống như "a" trong "father")

    Vậy, phát âm đầy đủ là "deb - ar"

Lưu ý:

  • Việc lựa chọn cách phát âm nào phụ thuộc vào ngữ cảnh cụ thể của câu.
  • Bạn có thể tham khảo các từ điển trực tuyến như Google Dictionary hoặc Cambridge Dictionary để nghe phát âm chính xác hơn: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/debar

Nếu bạn muốn tôi luyện tập phát âm cho từ này, hãy cho tôi biết!

Cách sử dụng và ví dụ với từ debar trong tiếng Anh

Từ "debar" trong tiếng Anh có một vài cách sử dụng khác nhau, nhưng chủ yếu liên quan đến việc loại trừ hoặc ngăn chặn điều gì đó. Dưới đây là cách sử dụng phổ biến nhất và giải thích chi tiết:

1. Loại trừ (Exclude):

  • Định nghĩa: Đây là cách sử dụng phổ biến nhất của "debar". Nó có nghĩa là loại trừ ai đó khỏi một quyền, vai trò, hoặc danh sách.
  • Cấu trúc: debar + object (ai/cái bị loại trừ) + from + noun (điều bị loại trừ)
  • Ví dụ:
    • "The committee decided to debar him from the project due to his poor performance." (Ban ủy ban quyết định loại ông ấy khỏi dự án vì hiệu suất kém của ông ấy.)
    • "Students who fail to meet the attendance requirements may be debarred from graduation." (Học sinh không đạt yêu cầu về mặt tham gia có thể bị loại khỏi việc tốt nghiệp.)
    • "He was debarred from entering the country without a visa." (Ông ấy bị ngăn không được vào nước này mà không có visa.)

2. Loại bỏ (Remove):

  • Định nghĩa: "Debar" cũng có thể được sử dụng để loại bỏ một vật thể khỏi một khu vực hoặc bề mặt.
  • Cấu trúc: debar + object (vật bị loại bỏ) + from + location/surface
  • Ví dụ:
    • "Please debar the dirt from the floor." (Vui lòng loại bỏ bụi bẩn khỏi sàn nhà.)
    • "The guards debarred the weeds from growing in the garden." (Những người lính đã ngăn cỏ dại phát triển trong khu vườn.)

3. (Ít phổ biến hơn) Loại bỏ một trách nhiệm hoặc nghĩa vụ:

  • Định nghĩa: Trong một số trường hợp hiếm khi, "debar" có thể được sử dụng để loại bỏ một trách nhiệm hoặc nghĩa vụ.
  • Ví dụ: "The judge ordered the defendant to debar himself from attending any events related to the case." (Thẩm phán ra lệnh cho bị cáo phải tự loại trừ mình khỏi bất kỳ sự kiện nào liên quan đến vụ án.)

Lưu ý: "Debar" là một từ ít được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Trong nhiều trường hợp, "exclude" hoặc "remove" có thể thay thế mà không làm thay đổi ý nghĩa.

Tóm tắt:

Mức độ phổ biến Cách sử dụng Ví dụ
Cao Loại trừ Debar him from the project
Trung bình Loại bỏ Debar the dirt from the floor
Thấp Loại bỏ trách nhiệm Debar himself from the case events

Bạn có thể cho tôi biết nếu bạn muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể của "debar"?


Bình luận ()