Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
float nghĩa là nổi, trôi, lơ lửng. Học cách phát âm, sử dụng từ float qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
nổi, trôi, lơ lửng

Từ "float" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào cách sử dụng:
Lời khuyên:
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm thông tin gì về từ "float" không?
Từ "float" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là các nghĩa phổ biến nhất và cách sử dụng của nó:
Dưới đây là một số cấu trúc ngữ pháp thường sử dụng từ "float":
Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "float", bạn có thể xem các ví dụ trong ngữ cảnh khác nhau. Nếu bạn có một tình huống cụ thể mà bạn muốn biết cách sử dụng từ "float", vui lòng cung cấp thêm chi tiết để tôi có thể giúp bạn tốt hơn.
Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một nghĩa cụ thể nào của từ "float" không? Hoặc bạn có muốn tôi đưa ra một vài ví dụ hơn nữa?
The balloon filled with helium will _______.
a) sink
b) float
c) dissolve
d) collapse
Which word(s) can describe objects moving lightly on water?
a) drift
b) submerge
c) float
d) evaporate
The government may _______ a new currency to stabilize inflation.
a) introduce
b) float
c) freeze
d) withdraw
The boat started to _______ after the storm damaged its hull.
a) float
b) sink
c) vanish
d) explode
In science class, we learned that oil _______ on water because of its density.
a) dissolves
b) floats
c) reacts
d) freezes
The paper boat stayed on the surface of the water.
→ The paper boat _______ on the water.
The idea of increasing taxes was proposed during the meeting.
→ The idea of increasing taxes was _______ during the meeting.
The astronaut appeared to hover weightlessly in the spacecraft.
→ The astronaut appeared to _______ weightlessly in the spacecraft. (Không dùng "float")
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()