float là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

float nghĩa là nổi, trôi, lơ lửng. Học cách phát âm, sử dụng từ float qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ float

floatverb

nổi, trôi, lơ lửng

/fləʊt/
Định nghĩa & cách phát âm từ float

Từ "float" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào cách sử dụng:

1. Float (Nghĩa là "đảo, trôi"):

  • Phát âm: /floʊt/
  • Phát âm chi tiết:
    • flo: Phát âm giống như chữ "fl" trong "flower" nhưng kéo dài hơn một chút.
    • -t: Phát âm như âm "t" trong "top".
  • Lưu ý: Âm "o" trong "float" thường được phát âm rộng, hơi kéo dài.

2. Float (Nghĩa là "lơ lửng, nổi"):

  • Phát âm: /flɔɪt/
  • Phát âm chi tiết:
    • fl: Phát âm giống như chữ "fl" trong "flower".
    • ɔɪ: Phát âm giống như âm "oy" trong "boy" (nhưng ngắn hơn).
    • -t: Phát âm như âm "t" trong "top".
  • Lưu ý: Âm "ɔ" trong "float" nghe giống như "o" giữa các âm trong "caught" hoặc "thought".

Lời khuyên:

  • Bạn có thể tìm các đoạn hội thoại hoặc video hướng dẫn phát âm từ "float" để nghe cách phát âm chuẩn.
  • Luyện tập thường xuyên và ghi âm lại giọng mình để so sánh với phát âm chuẩn.
  • Nếu bạn gặp khó khăn, hãy sử dụng các công cụ trực tuyến như Google Translate hoặc Forvo để nghe và học cách phát âm.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm thông tin gì về từ "float" không?

Cách sử dụng và ví dụ với từ float trong tiếng Anh

Từ "float" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là các nghĩa phổ biến nhất và cách sử dụng của nó:

1. Float (lơ lửng, trôi nổi)

  • Ý nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất. Nó mô tả hành động hoặc trạng thái của việc trôi nổi trên bề mặt chất lỏng (như nước, không khí) mà không chìm xuống.
  • Ví dụ:
    • "The boat floated on the river." (Con thuyền trôi trên sông.)
    • "The clouds float in the sky." (Những đám mây lơ lửng trên bầu trời.)
    • "Ideas float around in his head." (Những ý tưởng lơ lửng trong đầu anh ta.)

2. Float (trực giác, ý tưởng thoáng qua)

  • Ý nghĩa: Trong ngữ cảnh này, "float" có nghĩa là một ý tưởng, một khái niệm hoặc một cảm xúc xuất hiện trong tâm trí mà không có một nỗ lực cụ thể để suy nghĩ về nó.
  • Ví dụ:
    • “The concept floated through her mind as she walked down the street.” (Khái niệm đó xuất hiện trong tâm trí cô khi cô đi xuống phố.)
    • "He had a float of an idea about the project." (Anh ta có một ý tưởng thoáng qua về dự án.)

3. Float (đầu tư vào cổ phiếu/tiền tệ)

  • Ý nghĩa: "Float" có nghĩa là việc đưa cổ phiếu hoặc tiền tệ ra công chúng để bán. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh tài chính.
  • Ví dụ:
    • "The company floated its shares on the stock market." (Công ty đó đưa cổ phiếu ra công chúng trên thị trường chứng khoán.)
    • "The currency floats against the dollar." (Tiền tệ trôi nổi so với đô la.)

4. Float (cơ học - trục trặc, báo động)

  • Ý nghĩa: Trong bối cảnh kỹ thuật, "float" có thể diễn tả việc một trục hoặc một bộ phận nào đó không được cố định chắc chắn, thường là do báo động hoặc trục trặc.
  • Ví dụ:
    • “The valve is floating and needs to be tightened.” (Van đang trục trặc và cần được siết chặt.)

Dưới đây là một số cấu trúc ngữ pháp thường sử dụng từ "float":

  • Float + around: Trôi nổi xung quanh. (ví dụ: "The leaves floated around the pond.")
  • Float + in: Lơ lửng trong. (ví dụ: "The bubbles floated in the water.")
  • Float + through: Xuất hiện trong. (ví dụ: "The memory floated through his mind.")

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "float", bạn có thể xem các ví dụ trong ngữ cảnh khác nhau. Nếu bạn có một tình huống cụ thể mà bạn muốn biết cách sử dụng từ "float", vui lòng cung cấp thêm chi tiết để tôi có thể giúp bạn tốt hơn.

Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một nghĩa cụ thể nào của từ "float" không? Hoặc bạn có muốn tôi đưa ra một vài ví dụ hơn nữa?

Thành ngữ của từ float

float somebody’s boat
(informal)to be what somebody likes
  • You can listen to whatever kind of music floats your boat.
float/walk on air
to feel very happy
  • Most couples feel they are walking on air on their wedding day.

Luyện tập với từ vựng float

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. The leaf began to _______ gently down the river, carried by the current.
  2. Investors hope the new policy will _______ the economy after the recession.
  3. She watched the clouds _______ across the sky, forming strange shapes.
  4. The company plans to _______ its shares on the stock market next month.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. The balloon filled with helium will _______.
    a) sink
    b) float
    c) dissolve
    d) collapse

  2. Which word(s) can describe objects moving lightly on water?
    a) drift
    b) submerge
    c) float
    d) evaporate

  3. The government may _______ a new currency to stabilize inflation.
    a) introduce
    b) float
    c) freeze
    d) withdraw

  4. The boat started to _______ after the storm damaged its hull.
    a) float
    b) sink
    c) vanish
    d) explode

  5. In science class, we learned that oil _______ on water because of its density.
    a) dissolves
    b) floats
    c) reacts
    d) freezes


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. The paper boat stayed on the surface of the water.
    → The paper boat _______ on the water.

  2. The idea of increasing taxes was proposed during the meeting.
    → The idea of increasing taxes was _______ during the meeting.

  3. The astronaut appeared to hover weightlessly in the spacecraft.
    → The astronaut appeared to _______ weightlessly in the spacecraft. (Không dùng "float")


Đáp án:

Bài 1:

  1. float
  2. boost ("float" gây nhiễu, nhưng không hợp ngữ cảnh)
  3. drift (nhiễu: gần nghĩa với "float")
  4. float

Bài 2:

  1. b) float
  2. a) drift, c) float (2 đáp án đúng)
  3. b) float
  4. b) sink (nhiễu)
  5. b) floats

Bài 3:

  1. → The paper boat floated on the water.
  2. → The idea of increasing taxes was floated during the meeting.
  3. → The astronaut appeared to drift weightlessly in the spacecraft. (Thay thế bằng "drift")

Bình luận ()