worthwhile là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

worthwhile nghĩa là đáng giá. Học cách phát âm, sử dụng từ worthwhile qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ worthwhile

worthwhileadjective

đáng giá

/ˌwɜːθˈwaɪl//ˌwɜːrθˈwaɪl/

Từ "worthwhile" (hợp lệ, đáng giá) được phát âm như sau:

  • wɜːrθwaɪl

Phát âm chi tiết:

  • wɜːrθ: bắt đầu bằng âm "w" (như trong "water") và âm "r" nhẹ, theo sau là âm "th" (như trong "thin").
  • waɪl: âm "while" phiên âm là "waɪl", với âm "ai" (như trong "eye") và âm "l".

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ worthwhile trong tiếng Anh

Từ "worthwhile" trong tiếng Anh có nghĩa là "cần thiết", "giá trị", "hợp lý", "đáng để làm" hoặc "trước hết". Nó dùng để mô tả một việc gì đó có giá trị, có ích, hoặc đáng để đầu tư thời gian, công sức hoặc tiền bạc.

Dưới đây là cách sử dụng từ "worthwhile" trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, kèm ví dụ:

1. Mô tả một hoạt động, dự án, hoặc trải nghiệm:

  • Ví dụ: "Spending time with family is worthwhile." (Dành thời gian với gia đình là đáng giá.)
  • Ví dụ: "This effort is worthwhile if you want to achieve your goals." (Những nỗ lực này sẽ xứng đáng nếu bạn muốn đạt được mục tiêu của mình.)
  • Ví dụ: "Traveling to new places can be incredibly worthwhile." (Du lịch đến những nơi mới có thể vô cùng đáng giá.)

2. Đánh giá giá trị của một cái gì đó (ví dụ: tiền bạc, thời gian):

  • Ví dụ: "Is it worthwhile to buy this expensive camera?" (Liệu có đáng mua chiếc máy ảnh đắt tiền này không?)
  • Ví dụ: "The cost of the project is worthwhile considering the potential benefits." (Chi phí của dự án là xứng đáng khi so sánh với những lợi ích tiềm năng.)

3. Sử dụng trong câu hỏi hoặc gợi ý:

  • Ví dụ: "Do you think it's worthwhile to learn a new language?" (Bạn có nghĩ việc học một ngôn ngữ mới có đáng không?)
  • Ví dụ: "I think volunteering at the animal shelter is worthwhile." (Tôi nghĩ tình nguyện tại trung tâm cứu hộ động vật là đáng làm.)

4. Thường đi kèm với cụm từ "it's worth":

  • Ví dụ: "It's worthwhile taking a detour to see the beautiful scenery." (Cái giá phải trả cho việc đi lệch đường để ngắm nhìn cảnh quan tuyệt đẹp là xứng đáng.)
  • Ví dụ: "It's worthwhile investing in your education." (Việc đầu tư vào giáo dục của bạn là đáng để làm.)

Lưu ý:

  • "Worthwhile" thường được sử dụng trong các câu khẳng định để thể hiện một đánh giá tích cực.
  • Bạn có thể dùng "worth it" (ngắn gọn hơn) trong nhiều trường hợp tương tự, nhưng "worthwhile" mang sắc thái trang trọng hơn.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "worthwhile" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hơn về một ngữ cảnh nào đó không?


Bình luận ()