businesslike là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

businesslike nghĩa là kinh doanh. Học cách phát âm, sử dụng từ businesslike qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ businesslike

businesslikeadjective

kinh doanh

/ˈbɪznəslaɪk//ˈbɪznəslaɪk/

Chào bạn, cách phát âm từ "businesslike" trong tiếng Anh như sau:

  • bi-ZIN-es-līk

Dưới đây là chi tiết hơn:

  • bi - phát âm giống chữ "bi" trong tiếng Việt
  • ZIN - phát âm như "zin" (nhấn vào âm "ZIN")
  • es - phát âm như "ês" (giống âm trong "mes")
  • līk - phát âm như "lìk" (nhấn vào âm "lì")

Bạn có thể tham khảo thêm video hướng dẫn phát âm trên YouTube: https://m.youtube.com/watch?v=K_X2p6gq5R4

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ businesslike trong tiếng Anh

Từ "businesslike" trong tiếng Anh có nghĩa là chuyên nghiệp, điềm đạm, nghiêm túc và tập trung vào công việc. Nó thường được sử dụng để mô tả cách một người hoặc một nhóm hành xử trong một môi trường kinh doanh.

Dưới đây là cách sử dụng từ "businesslike" trong các ngữ cảnh khác nhau, cùng với ví dụ:

1. Mô tả tính cách/hành vi:

  • Ví dụ: "He conducted the meeting in a businesslike manner, keeping it focused on the agenda and avoiding personal tangents." (Anh ấy điều hành cuộc họp một cách chuyên nghiệp, giữ cho nó tập trung vào chương trình nghị sự và tránh các cuộc thảo luận cá nhân.)
  • Ví dụ: "She has a businesslike approach to her work, always prioritizing efficiency and results." (Cô ấy có một phong cách làm việc chuyên nghiệp, luôn ưu tiên hiệu quả và kết quả.)

2. Mô tả không gian/môi trường:

  • Ví dụ: "The office was decorated in a businesslike style – functional and understated." (Văn phòng được trang trí theo phong cách chuyên nghiệp - chức năng và giản dị.)
  • Ví dụ: "The restaurant felt businesslike, with crisp white tablecloths and formal service." (Nhà hàng có cảm giác chuyên nghiệp, với khăn trải bàn trắng tinh và dịch vụ trang trọng.)

3. Mô tả cách giải quyết vấn đề:

  • Ví dụ: "They approached the problem with a businesslike attitude, analyzing the data and proposing a practical solution." (Họ tiếp cận vấn đề với thái độ chuyên nghiệp, phân tích dữ liệu và đề xuất một giải pháp thực tế.)

Những từ đồng nghĩa với "businesslike" bao gồm:

  • Professional
  • Formal
  • Practical
  • Efficient
  • Systematic
  • Objective

Lưu ý: “Businesslike” thường mang một sắc thái nhỏ về sự thiếu cảm xúc, không quá nhiệt tình hay thân thiện. Nó nhấn mạnh sự tập trung vào công việc và hiệu quả.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "businesslike" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ cụ thể hơn cho một tình huống nào đó không?


Bình luận ()