Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
canopy nghĩa là Mái hiên. Học cách phát âm, sử dụng từ canopy qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
Mái hiên

Từ "canopy" được phát âm như sau:
Tổng hợp: ˈkænəpi
Bạn có thể tham khảo các video hướng dẫn phát âm trên YouTube:
Chúc bạn học tốt!
Từ "canopy" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết:
Tóm tắt:
| Nghĩa | Cách sử dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tấm mái che | Mô tả tự nhiên/kiến trúc | "The canopy shielded us from the sun." |
| Chức vụ/Quyền hạn | Sử dụng trong lịch sử | "The canopy master..." |
| Mạng lưới | Ít phổ biến | "The network canopy..." |
Lời khuyên:
Trong hầu hết các trường hợp, bạn sẽ gặp "canopy" trong nghĩa là "tấm mái che/tường rào cây". Hãy chú ý ngữ cảnh để hiểu rõ nghĩa chính xác.
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hơn về một nghĩa nào đó của "canopy" không? Hoặc bạn có muốn tôi giải thích cách sử dụng từ này trong một câu cụ thể nào đó?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()