canopy là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

canopy nghĩa là Mái hiên. Học cách phát âm, sử dụng từ canopy qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ canopy

canopynoun

Mái hiên

/ˈkænəpi//ˈkænəpi/
Định nghĩa & cách phát âm từ canopy

Từ "canopy" được phát âm như sau:

  • căn (căn) - giống như cách phát âm "can" trong "can"
  • ăp (əˈni) - phát âm "ə" như âm mũi rất nhẹ (như âm "a" trong "mưa"), và "ni" như "knee" (đau) nhưng ngắn.

Tổng hợp: ˈkænəpi

Bạn có thể tham khảo các video hướng dẫn phát âm trên YouTube:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ canopy trong tiếng Anh

Từ "canopy" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết:

1. Canopy (Tấm mái che/Tường rào cây):

  • Ý nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất. "Canopy" đề cập đến một cấu trúc che phủ, thường được tạo ra bởi những cây lớn, tán lá vươn rộng hoặc một mái che làm bằng vải, nhựa, v.v.
  • Cách sử dụng:
    • Mô tả tự nhiên: "The rainforest is covered in a dense canopy of leaves." (Rừng mưa nhiệt đới được bao phủ bởi một lớp tán lá dày đặc.)
    • Mô tả kiến trúc: "The hotel had a beautiful canopy over the outdoor dining area." (Khách sạn có một mái che đẹp cho khu vực ăn uống ngoài trời.)
    • Mô tả ô tô (đặc biệt là xe tải): "The truck had a steel canopy to protect the driver." (Xe tải có một mái che thép để bảo vệ người lái.)

2. Canopy (Chức vụ/Quyền hạn): (Ít dùng trong tiếng Anh hiện đại, thường dùng trong các ngữ cảnh lịch sử)

  • Ý nghĩa: Trong lịch sử, "canopy" chỉ chức vụ hoặc quyền hạn của một người được chọn để làm người dẫn đầu (ấn chìm) một vị vua hoặc hoàng đế mới lên ngôi. Thực tế, người này sẽ đứng dưới một tấm bạt (canopy) có in hình biểu tượng của ngai vàng và đọc một lời tuyên thệ.
  • Cách sử dụng: (Thường được tìm thấy trong các tài liệu lịch sử) "The canopy master presided over the coronation ceremony." (Người dẫn đầu truyền trao quyền cho hoàng đế mới.)

3. Canopy (Mạng lưới/Hệ thống): (Ít phổ biến hơn)

  • Ý nghĩa: Đôi khi, "canopy" được dùng để mô tả một mạng lưới hoặc hệ thống, đặc biệt là trong bối cảnh máy tính hoặc mạng.
  • Cách sử dụng: "The network canopy was expanded to support more users." (Mạng lưới đã được mở rộng để hỗ trợ nhiều người dùng hơn.)

Tóm tắt:

Nghĩa Cách sử dụng Ví dụ
Tấm mái che Mô tả tự nhiên/kiến trúc "The canopy shielded us from the sun."
Chức vụ/Quyền hạn Sử dụng trong lịch sử "The canopy master..."
Mạng lưới Ít phổ biến "The network canopy..."

Lời khuyên:

Trong hầu hết các trường hợp, bạn sẽ gặp "canopy" trong nghĩa là "tấm mái che/tường rào cây". Hãy chú ý ngữ cảnh để hiểu rõ nghĩa chính xác.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hơn về một nghĩa nào đó của "canopy" không? Hoặc bạn có muốn tôi giải thích cách sử dụng từ này trong một câu cụ thể nào đó?


Bình luận ()