distant là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

distant nghĩa là xa xôi. Học cách phát âm, sử dụng từ distant qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ distant

distantadjective

xa xôi

/ˈdɪstənt//ˈdɪstənt/

Từ "distant" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • dɪˈstənt

Phần gạch đầu dòng (ˈ) cho biết các âm được nhấn mạnh.

Cụ thể:

  • : Âm "di" như trong từ "did"
  • st: Âm "st" như trong từ "stop"
  • ənt: Âm "ont" như trong từ "font"

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ distant trong tiếng Anh

Từ "distant" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết và ví dụ minh họa:

1. Về khoảng cách vật lý (Physical Distance):

  • Meaning: Describes something located far away from a particular place or person.
  • Ví dụ:
    • "The cottage is distant from the town, so we drove for an hour to reach it." (Nhà nghỉ nằm cách thị trấn xa, chúng tôi phải lái xe mất một giờ để đến đó.)
    • "They live distant from family and friends." (Họ sống ở xa gia đình và bạn bè.)

2. Về sự xa cách về cảm xúc/tinh thần (Emotional/Psychological Distance):

  • Meaning: Describes a lack of emotional connection or intimacy. It can refer to feelings of loneliness, isolation, or a lack of interest in someone or something.
  • Ví dụ:
    • "He always seemed distant and reserved." (Anh ấy luôn có vẻ xa cách và dè dặt.)
    • "I felt distant from my childhood memories after moving away." (Tôi cảm thấy xa cách với những kỷ niệm tuổi thơ sau khi chuyển đi.)
    • "Despite being married for years, they've become emotionally distant." (Dù đã kết hôn được nhiều năm, họ lại trở nên xa cách về mặt cảm xúc.)

3. Về thời gian (Temporal Distance):

  • Meaning: Describes something that happened in the far past.
  • Ví dụ:
    • "It's a distant memory now." (Nó chỉ còn là một kỷ niệm xa xăm.)
    • "Ancient civilizations lived in a distant age." (Các nền văn minh cổ đại sống trong một thời đại xa xôi.)

4. (Tính từ) xa xăm,remote (ở vùng quê hẻo lánh):

  • Meaning: Describes a place that is rural and remote, often lacking in amenities or modern conveniences.
  • Ví dụ:
    • "They live in a distant village in the countryside." (Họ sống ở một ngôi làng xa xôi trong vùng quê.)

Các dạng khác của "distant":

  • Distantly: Describes something perceived or experienced in a way that is not fully focused or engaged. (Ví dụ: He watched the sunset distantly, not really noticing the details.)
  • Distance: (Danh từ) khoảng cách, sự xa cách. (Ví dụ: The distance between London and Paris is about 214 miles.)

Lời khuyên:

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "distant", hãy chú ý đến ngữ cảnh của câu. Nó có thể liên quan đến khoảng cách vật lý, cảm xúc, hoặc thời gian.

Bạn có muốn tôi cho bạn thêm ví dụ cụ thể hơn về một cách sử dụng nào đó của từ "distant" không? Ví dụ, bạn muốn tôi tập trung vào nghĩa về sự xa cách cảm xúc?

Thành ngữ của từ distant

the (dim and) distant past
a long time ago
  • stories from the dim and distant past
  • In the distant past this land was covered in forests.
in the not too distant future
not a long time in the future but fairly soon
  • I hope we’ll see each other again in the not too distant future.

Bình luận ()