bless là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

bless nghĩa là ban phước. Học cách phát âm, sử dụng từ bless qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ bless

blessverb

ban phước

/bles//bles/

Từ "bless" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • Nghe: Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác tại đây: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/bless

  • Phát âm chi tiết:

    • bl: /bl/ - Giống như tiếng Việt "bl" trong "bất lực"
    • ess: /ɛs/ - Giống như tiếng Việt "ês" trong "bề mặt"

    Nối lại: /blɛs/ (thường được phát âm nhanh gọn)

Lưu ý:

  • Âm "e" trong "ess" khá ngắn và nhẹ.
  • Phần cuối "s" được phát âm ngắn.

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ bless trong tiếng Anh

Từ "bless" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, thường mang ý nghĩa tích cực và thể hiện sự chúc phúc, ban phước, hoặc mong muốn điều tốt đẹp cho người khác. Dưới đây là cách sử dụng phổ biến của từ này:

1. Chúc phúc, cầu chúc điều tốt đẹp:

  • As a verb (động từ): Đây là cách sử dụng phổ biến nhất. "Bless" được dùng để cầu chúc cho ai đó có một điều gì đó tốt đẹp, thành công, hoặc hạnh phúc.
    • "Bless you!" - (Khi ai đó bị tă tay) – "Chúc bạn khỏe!"
    • “I bless your hard work.” – “Tôi chúc bạn thành công với tất cả những nỗ lực của bạn.”
    • “Bless her heart.” – (Thường dùng ở miền Nam nước Mỹ) – “Chúc cô ấy hạnh phúc” (thường mang ý nghĩa pha chút thương hại hoặc buồn lòng)
  • As an exclamation (lời kêu gọi) when someone sneezes: Đây là cách sử dụng phổ biến nhất khi ai đó bị tă tay.
    • "Bless you!" - "Chúc bạn khỏe!" (Thường đáp lời khi ai đó vừa bị tă tay)

2. Thể hiện sự tôn kính, ngợi khen:

  • As a verb (động từ): “Bless” có thể được dùng để ngợi khen hoặc thể hiện sự tôn kính đối với một người, vật, hoặc sự kiện.
    • "That's a blessed day!" – "Thật là một ngày đẹp trời!"
    • "He's a blessed man." – “Anh ấy là một người đàn ông may mắn/vinh dự.”

3. Trong tôn giáo (như một phần của lời cầu nguyện):

  • As a verb (động từ): Trong các nghi lễ tôn giáo, "bless" được sử dụng để cầu xin sự ban phước từ một đấng thiêng liêng.
    • “May God bless you.” – “Xin Chúa ban phước cho bạn.”

4. “Blessed” (đại từ chỉ định) - (Thường dùng trong liên tưởng đến sự sung mãn, hạnh phúc):

  • Thường được dùng để miêu tả những điều tốt đẹp, đặc biệt trong bối cảnh nội trợ, tính mạng và sức khỏe.
    • "She is a blessed mother." – “Cô ấy là một người mẹ hạnh phúc.”
    • "He is blessed with beautiful children." - “Anh ấy hạnh phúc vì có những đứa con xinh đẹp.”

Lưu ý: Cách sử dụng "bless" có thể khác nhau tùy theo ngữ cảnh và vùng miền. Đặc biệt, cách dùng "bless her heart" ở miền Nam nước Mỹ có thể mang ý nghĩa mang tính châm biếm hoặc thương hại.

Bạn có thể tìm thêm nhiều ví dụ sử dụng từ "bless" trên các từ điển trực tuyến như Merriam-Webster hoặc Oxford Learner's Dictionaries:

Bạn muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể nào của từ "bless" không? Ví dụ: cách sử dụng trong các tình huống cụ thể, hoặc ý nghĩa lịch sử của từ này?

Thành ngữ của từ bless

be blessed with something/somebody
to have something good such as ability, great happiness, etc.
  • She's blessed with excellent health.
  • We're blessed with five lovely grandchildren.
bless you
said to somebody after they have sneezed
    bless you, her, him, etc.
    (informal)used to show that you are pleased with somebody, especially because of something they have done
    • Sarah, bless her, had made a cup of tea.
    God bless
    used when you are leaving somebody, to say that you hope they will be safe, etc.
    • Goodnight, God bless.

    Bình luận ()